trapézoïdal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) hình thang: Mô tả hình dạng hoặc đặc điểm của một vật giống với hình thang, một tứ giác có một cặp cạnh đối song song.
- Thuộc về hình thang: Liên quan đến hoặc có đặc tính của hình thang.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La table a une forme trapézoïdale. (Chiếc bàn có hình dạng hình thang.)
- Un champ trapézoïdal est difficile à arpenter. (Một thửa ruộng hình thang khó đo đạc.)
- Prisme à bases trapézoïdales. (Lăng trụ có đáy hình thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hình học và kỹ thuật, trapézoïdal thường được dùng để mô tả mặt cắt, bề mặt hoặc cấu trúc của các vật thể.
- Un profil trapézoïdal. (Một mặt cắt hình thang.)
- Có thể dùng để mô tả các đối tượng trừu tượng có đặc điểm phân bố hoặc phát triển không đều, tương tự hình thang.
- Une distribution trapézoïdale des revenus. (Một sự phân phối thu nhập có dạng hình thang.)
Biến thể và từ gần giống
- Trapèze (danh từ giống đực): hình thang.
- Le trapèze est une figure géométrique. (Hình thang là một hình hình học.)
- Trapéziste (danh từ): người biểu diễn trên xà treo (trapeze).
- Les trapézistes volent sous le chapiteau. (Những người biểu diễn trên xà treo bay lượn dưới mái vòi rạp xiếc.)
Từ đồng nghĩa
- En forme de trapèze: có hình dạng hình thang.
- Une toile en forme de trapèze. (Một tấm vải có hình dạng hình thang.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho tính từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này trực tiếp)
tính từ
- (có) hình thang
- Prisme à bases trapézoïdaleslăng trụ đáy hình thang