trash barrel
Định nghĩa
Danh từ:
- Thùng rác: "trash barrel" chỉ một thùng chứa rác thải, thường được đặt bên ngoài nhà hoặc nơi công cộng, chờ đến khi được thu gom. Đây là vật dụng phổ biến trong sinh hoạt hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Thùng rác đã đầy và cần được đổ đi.)
- (Vui lòng bỏ các túi rác vào trong thùng rác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dump a trash barrel": đổ rác từ thùng rác đi.
- The workers come every Tuesday to dump the trash barrels. (Các công nhân đến vào mỗi thứ Ba để đổ rác từ các thùng rác.)
- "trash barrel lid": nắp thùng rác.
- The wind blew off the trash barrel lid. (Gió đã thổi bay nắp thùng rác.)
Biến thể và từ gần giống
- Trash can (danh từ): thùng rác (từ đồng nghĩa phổ biến).
- The trash can is in the kitchen. (Thùng rác ở trong bếp.)
- Garbage barrel (danh từ): thùng rác (thường dùng ở Bắc Mỹ).
- He rolled the garbage barrel to the curb. (Anh ấy lăn thùng rác ra lề đường.)
Từ đồng nghĩa
- Rubbish bin: thùng rác (dùng trong tiếng Anh-Anh).
- Waste container: thùng chứa chất thải (cách nói trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to take out the trash barrel": mang thùng rác ra ngoài.
- Don't forget to take out the trash barrel before the collection truck arrives. (Đừng quên mang thùng rác ra ngoài trước khi xe thu gom đến.)
Thành ngữ liên quan
- "Nothing but trash in the barrel": chỉ toàn rác rưởi trong thùng (thường dùng để chỉ điều vô giá trị).
- His excuses are nothing but trash in the barrel. (Những lời bào chữa của anh ta chỉ toàn là rác rưởi.)
