trash can

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thùng rác: "trash can" một cái thùng hoặc vật chứa dùng để đựng rác thải cho đến khi được thu gom. Đây từ phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
dụ sử dụng
  • (Làm ơn bỏ những chai rỗng vào thùng rác.)
  • (Thùng rác trong bếp đã đầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to kick the trash can": đá thùng rác (thường dùng để thể hiện sự tức giận hoặc thất vọng).

    • He kicked the trash can in frustration. (Anh ta đá thùng rác trong sự bực tức.)
  • "to empty the trash can": đổ thùng rác.

    • She empties the trash can every evening. ( ấy đổ thùng rác mỗi buổi tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Trash bin (danh từ): thùng rác (từ đồng nghĩa, phổ biến hơnAnh).

    • Please throw the paper in the trash bin. (Làm ơn ném tờ giấy vào thùng rác.)
  • Garbage can (danh từ): thùng rác (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).

    • The garbage can is outside the house. (Thùng rácbên ngoài ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Wastebasket: thùng rác nhỏ (thường để trong văn phòng hoặc phòng ngủ).
  • Dustbin: thùng rác (từ phổ biến trong tiếng Anh Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Throw away: vứt bỏ (rác vào thùng rác).

    • Don't forget to throw away the leftovers in the trash can. (Đừng quên vứt thức ăn thừa vào thùng rác.)
  • Put out: mang thùng rác ra ngoài (để thu gom).

    • We put out the trash can every Tuesday night. (Chúng tôi mang thùng rác ra ngoài vào mỗi tối thứ Ba.)
Thành ngữ liên quan
  • One man's trash is another man's treasure: rác của người này kho báu của người khácnói thứgiá trị với người này lại giá trị với người khác).

    • He found an old chair in the trash can and restored it; one man's trash is another man's treasure. (Anh ta tìm thấy một cái ghế trong thùng rác phục hồi ; rác của người này kho báu của người khác.)
  • To be in the trash can: bị bỏ đi, không còn giá trị.

    • After the argument, their friendship was in the trash can. (Sau cuộc tranh cãi, tình bạn của họ coi như bỏ đi.)
trash can
A child throws a crumpled paper ball into a trash can.