trash collection

Định nghĩa

Danh từ: Sự thu gom loại bỏ rác thải: "Trash collection" chỉ quá trình thu gom, tập trung chuyển rác thải từ các hộ gia đình, doanh nghiệp hoặc khu vực công cộng đến các cơ sở xử lý (như bãi chôn lấp, nhà máy tái chế). Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh dịch vụ công cộng hoặc quản lý chất thải.

dụ sử dụng
  • (Thành phố cung cấp dịch vụ thu gom rác hàng tuần cho tất cả cư dân.)
  • (Việc thu gom rác được lên lịch vào mỗi sáng thứ Ba trong khu phố của chúng tôi.)
  • (Việc thu gom rác hiệu quả giúp giảm ô nhiễm giữ cho môi trường sạch sẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be due for trash collection": đến lịch thu gom rác.

    • Our bins are full because we are due for trash collection tomorrow. (Các thùng rác của chúng tôi đã đầy đến ngày mai lịch thu gom rác.)
  • "trash collection service": dịch vụ thu gom rác.

    • The new trash collection service includes recycling pickup twice a month. (Dịch vụ thu gom rác mới bao gồm việc thu gom rác tái chế hai lần một tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Garbage collection (danh từ): thu gom rác thải (thường dùng thay thế cho "trash collection" trong tiếng Anh Mỹ).

    • Garbage collection fees have increased this year. (Phí thu gom rác đã tăng trong năm nay.)
  • Rubbish collection (danh từ): thu gom rác (thường dùng trong tiếng Anh Anh).

    • Rubbish collection is done by the local council. (Việc thu gom rác được thực hiện bởi hội đồng địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Waste removal: loại bỏ chất thải.
  • Refuse collection: thu gom rác thải (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Collect trash: thu gom rác.

    • The workers collect trash from every house on the street. (Các công nhân thu gom rác từ mỗi ngôi nhà trên đường phố.)
  • Take out the trash: mang rác ra ngoài (thường để chuẩn bị cho việc thu gom).

    • Please take out the trash before the collection truck arrives. (Làm ơn mang rác ra ngoài trước khi xe thu gom đến.)
Thành ngữ liên quan
  • One man's trash is another man's treasure: rác của người này kho báu của người khác (ám chỉ những thứ bỏ đi có thể giá trị với người khác).
    • That old chair might be junk to you, but one man's trash is another man's treasure. (Chiếc ghế đó có thể đồ bỏ đi với bạn, nhưng rác của người này kho báu của người khác.)