trash heap

Định nghĩa

Danh từ:
- Đống rác, đống phế thải: "trash heap" chỉ một nơi tích tụ rác thải, các vật dụng bỏ đi hoặc những thứ không còn giá trị sử dụng. Đây có thể một đống rác tự nhiên hoặc một bãi rác tổ chức.

dụ sử dụng
  • (Đồ nội thất bị vứt lên đống rác phía sau ngôi nhà.)
  • (Sau cơn bão, con phố ngổn ngang một đống rác lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be consigned to the trash heap": bị vứt bỏ, bị coi dụng.

    • Outdated technology is often consigned to the trash heap of history. (Công nghệ lỗi thời thường bị vứt vào đống rác của lịch sử.)
  • "a trash heap of ideas": một mớ hỗn độn các ý tưởnggiá trị.

    • The proposal was a trash heap of unoriginal concepts. (Đề xuất đó một mớ hỗn độn các khái niệm không mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Trash pile (danh từ): đống rác (thường nhỏ hơn, ít trang trọng hơn "trash heap").

    • They left a trash pile of papers in the corner. (Họ để lại một đống giấy vụngóc phòng.)
  • Garbage heap (danh từ): đống rác thải (thường dùng trong ngữ cảnh rác hữu cơ hoặc sinh hoạt).

    • The garbage heap attracted flies and rats. (Đống rác thải thu hút ruồi chuột.)
Từ đồng nghĩa
  • Dump (danh từ): bãi rác, nơi đổ rác.

    • They took the old tires to the dump. (Họ mang lốp xe đến bãi rác.)
  • Refuse pile (danh từ): đống phế thải.

    • A refuse pile grew near the construction site. (Một đống phế thải mọc lên gần công trường xây dựng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Heap up: chất đống, tích tụ.
    • The trash heaped up after the workers went on strike. (Rác chất đống lên sau khi công nhân đình công.)
Thành ngữ liên quan
  • A trash heap of history: biểu tượng cho những thứ bị lãng quên hoặc mất giá trị theo thời gian.
    • That old fashion trend is now a trash heap of history. (Xu hướng thời trang đó giờ đây đống rác của lịch sử.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

trash heap
A large trash heap sits at the edge of the park.