traumatic epilepsy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động kinh do chấn thương: "traumatic epilepsy" là một dạng động kinh co giật gây ra bởi một chấn thương ở đầu, thường xuất hiện sau một tai nạn hoặc tổn thương não bộ. Tình trạng này có thể xảy ra ngay sau chấn thương hoặc sau một thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân phát triển chứng động kinh do chấn thương sau một vụ tai nạn xe hơi nghiêm trọng.)
- (Các bác sĩ đang theo dõi người lính để phát hiện dấu hiệu của động kinh do chấn thương sau chấn thương đầu của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be diagnosed with traumatic epilepsy": được chẩn đoán mắc chứng động kinh do chấn thương.
- He was diagnosed with traumatic epilepsy two years after the accident. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng động kinh do chấn thương hai năm sau vụ tai nạn.)
"traumatic epilepsy secondary to head trauma": động kinh do chấn thương thứ phát sau chấn thương đầu.
- The study focuses on traumatic epilepsy secondary to head trauma in athletes. (Nghiên cứu tập trung vào động kinh do chấn thương thứ phát sau chấn thương đầu ở các vận động viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Post-traumatic epilepsy (n): động kinh sau chấn thương (thường dùng thay thế cho "traumatic epilepsy").
- Post-traumatic epilepsy is a common complication of severe head injuries. (Động kinh sau chấn thương là một biến chứng phổ biến của chấn thương đầu nặng.)
Từ đồng nghĩa
- Epilepsy due to head injury: động kinh do chấn thương đầu.
- Head injury-induced epilepsy: động kinh gây ra bởi chấn thương đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "traumatic epilepsy".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "traumatic epilepsy".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "traumatic epilepsy"
