traumatize
Động từ: - Gây chấn thương tâm lý, làm tổn thương tinh thần: "traumatize" có nghĩa là gây ra một tổn thương tinh thần nghiêm trọng, thường là do một sự kiện đau buồn, sốc hoặc nguy hiểm. Hành động này khiến người bị ảnh hưởng cảm thấy sợ hãi, lo lắng kéo dài, hoặc gặp khó khăn trong việc hồi phục tâm lý.
- (Vụ tai nạn xe hơi đã gây chấn thương tâm lý cho cậu bé trong nhiều năm.)
- (Chứng kiến bạo lực có thể gây tổn thương tinh thần sâu sắc cho trẻ em.)
"to be traumatized by something": bị tổn thương tâm lý bởi điều gì đó.
- She was traumatized by the sudden loss of her parents. (Cô ấy đã bị chấn thương tâm lý bởi sự mất mát đột ngột của cha mẹ.)
"to traumatize someone into something": gây chấn thương đến mức khiến ai đó làm điều gì đó (thường là tiêu cực).
- The harsh criticism traumatized him into silence. (Lời chỉ trích khắc nghiệt đã gây chấn thương tâm lý khiến anh ấy im lặng.)
- Traumatic (tính từ): thuộc về chấn thương tâm lý, gây tổn thương.
- They had a traumatic experience during the war. (Họ đã có một trải nghiệm chấn thương tâm lý trong chiến tranh.)
- Trauma (danh từ): chấn thương tâm lý hoặc thể chất.
- He suffered from trauma after the accident. (Anh ấy bị chấn thương tâm lý sau vụ tai nạn.)
- Traumatization (danh từ): sự gây chấn thương tâm lý.
- The traumatization of the victims was evident. (Sự gây chấn thương tâm lý của các nạn nhân là rõ ràng.)
- Shock (làm sốc): gây sốc tinh thần mạnh.
- The news shocked the entire community. (Tin tức đó đã làm sốc cả cộng đồng.)
- Scar (để lại sẹo tâm lý): gây tổn thương lâu dài.
- The bullying scarred his childhood. (Sự bắt nạt đã để lại sẹo tâm lý trong thời thơ ấu của anh ấy.)
- Distress (làm đau khổ): gây đau buồn tinh thần.
- The loss of her job distressed her greatly. (Việc mất việc làm đã khiến cô ấy đau khổ rất nhiều.)
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "traumatize", nhưng có thể dùng kết hợp với giới từ: - Traumatize into: gây chấn thương đến mức buộc phải làm gì. - The constant fear traumatized her into staying home. (Nỗi sợ hãi liên tục đã gây chấn thương khiến cô ấy ở nhà.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "traumatize", nhưng có thể liên quan đến: - To leave a deep scar: để lại vết sẹo sâu (tâm lý). - The event left a deep scar on his soul. (Sự kiện đó đã để lại một vết sẹo sâu trong tâm hồn anh ấy.)