traumatophobia

Định nghĩa

Danh từ:
- Chứng sợ chiến trận hoặc tổn thương thể xác: "traumatophobia" một chứng ám ảnh sợ hãi bệnh , bao gồm nỗi sợ bị thương tích về thể chất hoặc tham gia vào các cuộc chiến đấu, giao tranh. Từ này thường được dùng trong tâm lý học lâm sàng để mô tả một dạng rối loạn lo âu cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Chứng sợ chiến trận của anh ấy trở nên nghiêm trọng đến mức anh ấy không thể xem bất kỳ bộ phim chiến tranh nào.)
  • (Chứng sợ tổn thương thể xác của bệnh nhân bị kích hoạt bởi một chấn thương thể chất trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from traumatophobia": mắc chứng sợ chiến trận.
    • Veterans may suffer from traumatophobia after experiencing combat. (Các cựu chiến binh có thể mắc chứng sợ chiến trận sau khi trải qua giao tranh.)
  • "a case of traumatophobia": một trường hợp mắc chứng sợ tổn thương.
    • The psychologist diagnosed a clear case of traumatophobia in the young soldier. (Nhà tâm lý học đã chẩn đoán một trường hợp rõ ràng mắc chứng sợ tổn thương thể xácngười lính trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Traumatophobic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng sợ chiến trận.
    • His traumatophobic reactions included rapid heartbeat and sweating. (Các phản ứng liên quan đến chứng sợ chiến trận của anh ấy bao gồm nhịp tim nhanh đổ mồ hôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Battle phobia: chứng sợ chiến đấu.
  • Injury phobia: chứng sợ bị thương.
  • Combat anxiety: lo âu về chiến đấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • "to have a phobia of battle": nỗi sợ hãi bệnh về chiến trận.
    • She has a phobia of battle that prevents her from joining any physical confrontations. ( ấy nỗi sợ hãi bệnh về chiến trận, điều này ngăn cản tham gia bất kỳ cuộc đối đầu thể chất nào.)
traumatophobia
A person with traumatophobia avoids watching action movies.