travel agent

Định nghĩa

Danh từ: Người bán hoặc sắp xếp các chuyến đi, tour du lịch cho khách hàng.

dụ sử dụng
  • (I contacted a travel agent to book the flight.)
  • (She works as a travel agent specializing in European travel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult a travel agent": tham khảo ý kiến của một travel agent.

    • Trước khi lên kế hoạch cho kỳ nghỉ, bạn nên consult a travel agent. (Before planning your vacation, you should consult a travel agent.)
  • "to work as a travel agent": làm việc với tư cách một travel agent.

    • Anh ấy đã work as a travel agent trong hơn mười năm. (He has worked as a travel agent for over ten years.)
Biến thể từ gần giống
  • Travel agency (danh từ): công ty du lịch, đại du lịch (nơi các travel agent làm việc).

    • Chúng tôi đặt tour qua một travel agency nổi tiếng. (We booked the tour through a well-known travel agency.)
  • Travel arrangement (danh từ): sự sắp xếp chuyến đi (công việc chính của travel agent).

    • Travel agent phụ trách tất cả các travel arrangement cho khách hàng. (The travel agent handles all travel arrangements for clients.)
Từ đồng nghĩa
  • Tour operator: nhà điều hành tour, thường tổ chức các tour trọn gói.

    • Tour operator có thể cung cấp các gói dịch vụ tương tự như travel agent. (A tour operator can offer similar package services as a travel agent.)
  • Booking agent: người đặt chỗ (thường chuyên về máy bay, khách sạn).

    • Một booking agent có thể giúp bạn đặt phòng khách sạn. (A booking agent can help you book hotel rooms.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Book through: đặt qua (một travel agent hoặc công ty).

    • Chúng tôi book through a travel agent để giá tốt hơn. (We booked through a travel agent for a better price.)
  • Arrange for: sắp xếp cho (một chuyến đi hoặc dịch vụ).

    • Travel agent arrange for transportation chỗ ở. (The travel agent arranges for transportation and accommodation.)
Thành ngữ liên quan
  • Go through a travel agent: thông qua một travel agent (để đặt dịch vụ).

    • Nhiều người thích go through a travel agent để tiết kiệm thời gian. (Many people prefer to go through a travel agent to save time.)
  • Trust a travel agent: tin tưởng một travel agent (về kế hoạch du lịch).

    • Bạn nên trust a travel agent kinh nghiệm để tránh rủi ro. (You should trust an experienced travel agent to avoid risks.)
travel agent
A travel agent helps a family plan their vacation to the beach.