travel along
Định nghĩa
Động từ:
- Di chuyển dọc theo một lộ trình nhất định: "travel along" có nghĩa là đi theo một con đường, tuyến đường, hoặc hướng đi cụ thể nào đó, thường là một con đường, đường mòn, hoặc dòng chảy.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi quyết định di chuyển dọc theo con đường ven biển đẹp như tranh vẽ.)
- (Những người đi bộ đường dài sẽ di chuyển dọc theo đường mòn xuyên qua khu rừng.)
- (Con sông cho phép thuyền di chuyển dọc theo dòng chảy của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "travel along a certain course": đi theo một hướng hoặc lộ trình xác định.
- The expedition will travel along a certain course mapped out by the explorers. (Đoàn thám hiểm sẽ di chuyển dọc theo một lộ trình nhất định do các nhà thám hiểm vạch ra.)
- "follow the road/trail": đi theo con đường hoặc đường mòn.
- To reach the village, you must travel along the main road for ten kilometers. (Để đến làng, bạn phải di chuyển dọc theo con đường chính trong mười km.)
Biến thể và từ gần giống
- Travel (động từ): di chuyển nói chung.
- They travel to many countries each year. (Họ đi du lịch đến nhiều quốc gia mỗi năm.)
- Along (giới từ): dọc theo, theo chiều dài của một thứ gì đó.
- We walked along the beach. (Chúng tôi đi bộ dọc theo bãi biển.)
Từ đồng nghĩa
- Follow: đi theo (một con đường, hướng).
- Follow the path to the lake. (Đi theo con đường đến hồ.)
- Proceed along: tiến hành dọc theo.
- Proceed along the highway until you see the exit. (Tiến hành dọc theo đường cao tốc cho đến khi bạn thấy lối ra.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Travel on: tiếp tục di chuyển.
- After a short break, they traveled on. (Sau một thời gian nghỉ ngắn, họ tiếp tục di chuyển.)
- Travel through: di chuyển xuyên qua.
- The train travels through several tunnels. (Tàu hỏa di chuyển xuyên qua nhiều đường hầm.)
Thành ngữ liên quan
- Travel along the beaten path: đi theo con đường quen thuộc, không mạo hiểm.
- He prefers to travel along the beaten path rather than explore new routes. (Anh ấy thích di chuyển theo con đường quen thuộc hơn là khám phá những tuyến đường mới.)