travel bargain

Định nghĩa

Danh từ:
travel bargain (cụm danh từ) một mức giá ưu đãi hoặc giá rẻ dành cho du khách trên các tuyến đường thương mại, thường đường hàng không. Đây một cơ hội tiết kiệm chi phí khi mua hoặc dịch vụ du lịch.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã tìm được một mức giá ưu đãi tuyệt vời cho chuyến bay đến Paris.)
  • (Trang web liệt kê nhiều giá ưu đãi du lịch cho du khách ngân sách hạn chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to snag a travel bargain": chộp lấy một cơ hội giá rẻ.
    He managed to snag a travel bargain for a last-minute trip.
    (Anh ấy đã chộp được một mức giá ưu đãi cho chuyến đi phút chót.)

  • "to look for travel bargains": tìm kiếm các ưu đãi du lịch.
    Many tourists look for travel bargains during off-peak seasons.
    (Nhiều du khách tìm kiếm các ưu đãi du lịch vào mùa thấp điểm.)

Biến thể từ gần giống
  • Bargain (n): món hời, giá rẻ. (Chiếc này quả là một món hời.)
  • Travel deal (n): thỏa thuận du lịch (thường bao gồm nhiều dịch vụ). (Thỏa thuận du lịch bao gồm khách sạn chuyến bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Discount travel (n): du lịch giảm giá.
  • Cheap fare (n): giá vé rẻ.
  • Travel discount (n): chiết khấu du lịch.
Các cụm từ liên quan
  • Bargain hunter (n): người săn món hời. (Người săn món hời thường tìm thấy các ưu đãi du lịch tuyệt vời trên mạng.)
Thành ngữ liên quan
  • A steal (thành ngữ): một món hời cực kỳ rẻ. (Chuyến bay đó một món hời với mức giá ấy.)
travel bargain
A family books a travel bargain for their summer vacation.