travel by

Định nghĩa
  1. Cụm động từ (Phrasal Verb):
    • Đi qua, vượt qua: "travel by" chỉ hành động di chuyển ngang qua một địa điểm, vật thể hoặc một người nào đó, thường mang tính chất lướt qua hoặc vượt qua một cách nhanh chóng.
    • Vượt trội hơn: Trong một số ngữ cảnh, "travel by" có thể mang nghĩa vượt qua về mặt thành tích hoặc chất lượng, tương tự như "surpass".
dụ sử dụng
  • (Một chiếc limousine màu đen đã đi qua khi ấy nhìn ra ngoài cửa sổ.)
  • (Anh ấy đã đi ngang qua giáo sư của mình trong hành lang không nói một lời nào.)
  • (Một hàng lính đã vượt qua hàng lính khác trong cuộc diễu hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to travel by something": đi qua một vật thể cụ thể.

    • The train traveled by the old bridge at high speed. (Chuyến tàu đã đi qua cây cầu với tốc độ cao.)
  • "to travel by someone": lướt qua một người.

    • The messenger traveled by the guards unnoticed. (Người đưa tin đã lướt qua các lính gác không bị phát hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Travel (động từ): di chuyển, đi lại (nói chung).

    • We travel to Hanoi every summer. (Chúng tôi đi Nội mỗi mùa .)
  • Pass by (cụm động từ): đi ngang qua (từ đồng nghĩa gần nhất).

    • She passed by the bakery every morning. ( ấy đi ngang qua tiệm bánh mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pass: đi qua, vượt qua.
  • Surpass: vượt trội hơn (mang tính ẩn dụ).
  • Go past: đi ngang qua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Travel along: di chuyển dọc theo.

    • We traveled along the river for hours. (Chúng tôi đã di chuyển dọc theo con sông trong nhiều giờ.)
  • Travel through: đi xuyên qua.

    • The car traveled through the tunnel. (Chiếc xe đã đi xuyên qua đường hầm.)
Thành ngữ liên quan
  • Travel by the seat of one's pants: hành động dựa trên bản năng thay vì kế hoạch.
    • He traveled by the seat of his pants during the emergency. (Anh ấy đã hành động theo bản năng trong tình huống khẩn cấp.)