travel expense

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường dùngdạng số nhiều: ):
    • Chi phí đi lại: "travel expense" chỉ các khoản chi phí phát sinh khi một nhân viên thực hiện công việc, thường được công ty hoặc người sử dụng lao động hoàn trả lại.
    • Khoản chi phí công tác: Dùng để mô tả các khoản tiền một người phải bỏ ra cho các hoạt động liên quan đến di chuyển, ăn ở, các nhu cầu khác trong chuyến đi công tác.
dụ sử dụng
  • (Công ty hoàn trả tất cả chi phí đi lại cho các chuyến công tác.)
  • (Vui lòng nộp báo cáo chi phí đi lại của bạn trước cuối tháng.)
  • ( ấy giữ tất cả hóa đơn để theo dõi chi phí đi lại một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to incur travel expenses": phát sinh chi phí đi lại.
    • Employees may incur travel expenses when visiting clients. (Nhân viên có thể phát sinh chi phí đi lại khi đến thăm khách hàng.)
  • "travel expense policy": chính sách chi phí đi lại (quy định của công ty về việc chi trả hoàn trả).
    • Our travel expense policy requires prior approval for flights. (Chính sách chi phí đi lại của chúng tôi yêu cầu phải được phê duyệt trước cho các chuyến bay.)
  • "travel expense reimbursement": khoản hoàn trả chi phí đi lại.
    • The travel expense reimbursement process takes about two weeks. (Quy trình hoàn trả chi phí đi lại mất khoảng hai tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Travel expenses (danh từ, số nhiều): chi phí đi lại (dạng phổ biến nhất).
    • All travel expenses must be documented with receipts. (Tất cả chi phí đi lại phải được ghi lại bằng hóa đơn.)
  • Travel cost (danh từ): chi phí đi lại (thường dùng trong bối cảnh chung hơn, không nhất thiết công việc).
    • The travel cost for the vacation was higher than expected. (Chi phí đi lại cho kỳ nghỉ cao hơn dự kiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Business expense: chi phí kinh doanh (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả chi phí đi lại).
  • Travel allowance: phụ cấp đi lại (thường một khoản tiền cố định được cấp trước, không phải hoàn trả sau).
  • Trip cost: chi phí chuyến đi (dùng trong ngữ cảnh du lịch hoặc công tác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write off as travel expense: khấu trừ như chi phí đi lại (trong kế toán thuế).
    • You can write off your mileage as a travel expense for tax purposes. (Bạn có thể khấu trừ số dặm đã đi như một chi phí đi lại cho mục đích thuế.)
Thành ngữ liên quan
  • On the company's dime: do công ty trả tiền (ám chỉ chi phí được công ty chi trả, thường chi phí đi lại).
    • He traveled first class on the company's dime. (Anh ấy đi hạng nhất bằng tiền của công ty.)
  • Expense account: tài khoản chi phí (một tài khoản đặc biệt dùng để theo dõi hoàn trả chi phí công tác).
    • She used her expense account to pay for the hotel. ( ấy dùng tài khoản chi phí để trả tiền khách sạn.)
travel expense
The employee submitted the travel expense report after the business trip.