travel plan

Định nghĩa

Danh từ: Kế hoạch du lịchmột lộ trình di chuyển đã được đề xuất hoặc dự kiến trước, bao gồm các điểm đến, phương tiện, thời gian hoạt động trong chuyến đi.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi cần hoàn thiện kế hoạch du lịch trước khi đặt .)
  • (Kế hoạch du lịch của ấy bao gồm việc thăm ba thành phố trong một tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a travel plan": lập kế hoạch du lịch.
    • They spent hours making a detailed travel plan for their trip to Japan. (Họ đã dành nhiều giờ để lập một kế hoạch du lịch chi tiết cho chuyến đi Nhật Bản.)
  • "to adjust the travel plan": điều chỉnh kế hoạch du lịch.
    • Due to bad weather, we had to adjust our travel plan. (Do thời tiết xấu, chúng tôi phải điều chỉnh kế hoạch du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Travel itinerary (danh từ): lịch trình du lịch (cụ thể hơn, thường bao gồm giờ giấc chi tiết).
    • The travel itinerary includes flight times and hotel check-in. (Lịch trình du lịch bao gồm giờ bay thời gian nhận phòng khách sạn.)
  • Trip plan (danh từ): kế hoạch chuyến đi (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
    • Let's make a trip plan for the weekend. (Hãy lập kế hoạch cho chuyến đi cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Route plan: kế hoạch lộ trình.
  • Journey outline: phác thảo hành trình.
  • Vacation schedule: lịch trình kỳ nghỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Map out: vạch ra (kế hoạch du lịch).
    • We mapped out our travel plan on a large map. (Chúng tôi đã vạch kế hoạch du lịch trên một bản đồ lớn.)
  • Set out: bắt đầu lên kế hoạch.
    • They set out their travel plan for the summer. (Họ bắt đầu lên kế hoạch du lịch cho mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • Go according to plan: diễn ra theo đúng kế hoạch.
    • Our travel plan went according to plan until the flight was delayed. (Kế hoạch du lịch của chúng tôi diễn ra suôn sẻ cho đến khi chuyến bay bị hoãn.)
  • Change of plans: thay đổi kế hoạch.
    • There's been a change of plans; we're going to the beach instead. ( sự thay đổi kế hoạch; chúng tôi sẽ đi biển thay vì đi núi.)
travel plan
She reviews her travel plan on a large paper map.