travel purposefully

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi lại chủ đích mục tiêu rõ ràng: "travel purposefully" mô tả hành động di chuyển một cách ý chí, theo một hướng nhất định, với một mục đích cụ thể. Không giống như việc đi dạo vô định, hành động này nhấn mạnh vào sự chủ động định hướng rõ ràng của người thực hiện.
dụ sử dụng
  • ( ấy di chuyển chủ đích qua khu chợ đông đúc, thẳng tiến đến quầy gia vị.)
  • (Thám tử đi lại chủ đích từ hiện trường vụ án đến nhà nghi phạm, theo một manh mối.)
  • (Anh ấy đi lại chủ đích qua thành phố để tham dự cuộc họp quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to travel purposefully towards a goal": di chuyển chủ đích hướng tới một mục tiêu.
    • The explorers traveled purposefully towards the summit, ignoring the distractions. (Các nhà thám hiểm di chuyển chủ đích về phía đỉnh núi, bỏ qua những yếu tố gây xao nhãng.)
  • "to travel purposefully in a certain direction": di chuyển chủ đích theo một hướng nhất định.
    • He traveled purposefully northward, determined to find the lost city. (Anh ấy di chuyển chủ đích về phía bắc, quyết tâm tìm ra thành phố mất tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Purposeful travel (cụm danh từ): chuyến đi chủ đích.
    • Her purposeful travel to the library was for research purposes. (Chuyến đi chủ đích của ấy đến thư viện mục đích nghiên cứu.)
  • Purposefully (trạng từ): một cách chủ đích (dùng để bổ nghĩa cho động từ khác).
    • He walked purposefully into the room. (Anh ấy bước vào phòng một cách chủ đích.)
Từ đồng nghĩa
  • Proceed with intent: tiến hành với ý định rõ ràng.
  • Move deliberately: di chuyển một cách tính toán, không vội vàng.
  • Advance with a goal: tiến lên với một mục tiêu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "travel purposefully", nhưng có thể kết hợp với:
    • Head towards: hướng về phía.
      • She traveled purposefully, heading towards the train station. ( ấy di chuyển chủ đích, hướng về phía ga tàu.)
    • Make for: đi đến (một địa điểm).
      • He made for the exit purposefully. (Anh ấy đi về phía lối ra một cách chủ đích.)
Thành ngữ liên quan
  • To go straight to the point: đi thẳng vào vấn đề (không phải thành ngữ về di chuyển, nhưng thể hiện tinh thần tương tự về sự trực tiếp mục tiêu).
    • Instead of wandering, she traveled purposefully, going straight to the point. (Thay vì đi lang thang, ấy di chuyển chủ đích, đi thẳng vào vấn đề.)