travel rapidly

Định nghĩa

Động từ: Di chuyển rất nhanh, với tốc độ cao.

dụ sử dụng
  • (Tàu hỏa có thể di chuyển rất nhanh xuyên qua đất nước.)
  • ( ấy di chuyển nhanh chóng để kịp chuyến bay cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to travel rapidly through": di chuyển nhanh qua một khu vực hoặc giai đoạn.
    • The news traveled rapidly through the village. (Tin tức lan truyền nhanh chóng khắp làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Travel (động từ): di chuyển (nói chung).
    • We love to travel during holidays. (Chúng tôi thích đi du lịch vào kỳ nghỉ.)
  • Rapid (tính từ): nhanh, mau lẹ.
    • The rapid movement of the car surprised everyone. (Chuyển động nhanh của chiếc xe làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Di chuyển nhanh: động từ mô tả hành động đi lại với tốc độ cao.
  • Chạy nhanh: chỉ việc di chuyển với tốc độ lớn, thường bằng chân hoặc phương tiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Speed through: vượt qua nhanh chóng.
    • The car sped through the empty streets. (Chiếc xe lao nhanh qua những con phố vắng vẻ.)
  • Zip by: lướt qua rất nhanh.
    • The runner zipped by us at breakneck speed. (Người chạy bộ lướt qua chúng tôi với tốc độ chóng mặt.)
Thành ngữ liên quan
  • At breakneck speed: với tốc độ cực kỳ nhanh, nguy hiểm.
    • The cyclist rode at breakneck speed down the hill. (Người đi xe đạp lao xuống đồi với tốc độ chóng mặt.)