travel-stained

travel-stained

The weary hiker's travel-stained jacket was covered in dust and dried mud.

Định nghĩa

Tính từ:
- Lấm lem đi đường, bẩn du lịch: "travel-stained" mô tả trạng thái quần áo, đồ đạc hoặc con người bị bẩn, nhăn nhúm hoặc dấu hiệu mệt mỏi do phải di chuyển nhiều, đặc biệt trên các hành trình dài hoặc vất vả.

dụ sử dụng
  • ( ấy đến khách sạn trong bộ quần áo lấm lem đi đường, tóc rối bù phủ đầy bụi.)
  • (Ba lô của người lữ hành đã lấm lem du lịch, cho thấy dấu hiệu của nhiều tuần lên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look travel-stained": trông có vẻ mệt mỏi lấm lem sau chuyến đi.
    After the long train ride, he looked travel-stained and exhausted.
    (Sau chuyến tàu dài, anh ấy trông lấm lem đi đường kiệt sức.)

  • "travel-stained appearance": vẻ ngoài nhếch nhác do đi lại.
    Despite his travel-stained appearance, he had a joyful smile.
    ( vẻ ngoài lấm lem đi đường, anh ấy vẫn nụ cười rạng rỡ.)

Biến thể từ gần giống
  • Travel-soiled (tính từ): đồng nghĩa với "travel-stained", chỉ trạng thái bẩn đi lại.
    His travel-soiled shoes told the story of a long hike.
    (Đôi giày lấm bẩn đi đường của anh ấy kể câu chuyện về một chuyến đi bộ dài.)

  • Travel-worn (tính từ): mòn mỏi, kỹ do đi lại.
    The travel-worn suitcase had stickers from many countries.
    (Chiếc vali mòn mỏi du lịch nhiều nhãn dán từ nhiều quốc gia.)

Từ đồng nghĩa
  • Dusty: phủ đầy bụi.
  • Grubby: bẩn thỉu, lấm lem.
  • Worn: mòn, kỹ (do sử dụng nhiều).
  • Sweaty: đẫm mồ hôi (thường đi kèm với mệt mỏi khi đi đường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "travel-stained". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "become travel-stained" (trở nên lấm lem đi đường) hoặc "look travel-stained" (trông lấm lem).
Thành ngữ liên quan
  • "Travel-stained and weary": lấm lem mệt mỏi đi đường. (Những người lính trở về nhà, lấm lem mệt mỏi cuộc hành quân dài.)