travel-worn
Định nghĩa
Tính từ: Mệt mỏi vì đi đường, có dấu hiệu của sự mệt nhọc hoặc hao mòn sau một chuyến đi dài.
Ví dụ sử dụng
- (Sau ba ngày đi bộ đường dài, cả nhóm trông mệt mỏi vì đi đường và cần nghỉ ngơi.)
- (Chiếc vali mệt mỏi vì đi đường của cô ấy được dán đầy nhãn dán từ các quốc gia khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"travel-worn appearance": vẻ ngoài mệt mỏi vì đi đường.
- His travel-worn appearance suggested he had been on the road for weeks. (Vẻ ngoài mệt mỏi vì đi đường của anh ấy cho thấy anh ấy đã đi đường trong nhiều tuần.)
"travel-worn clothes": quần áo cũ kỹ, nhàu nát vì đi lại nhiều.
- He wore travel-worn clothes that had seen better days. (Anh ấy mặc quần áo mệt mỏi vì đi đường đã qua thời kỳ đẹp nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Travel-weary (tính từ): mệt mỏi vì đi lại, tương tự như "travel-worn".
- The travel-weary passengers finally arrived at their destination. (Những hành khách mệt mỏi vì đi lại cuối cùng đã đến điểm đến của họ.)
Road-weary (tính từ): mệt mỏi vì lái xe hoặc đi đường dài.
- The road-weary driver needed a break. (Người lái xe mệt mỏi vì đường dài cần nghỉ ngơi.)
Từ đồng nghĩa
Worn out: kiệt sức, mệt mỏi.
- The traveler was worn out after the long journey. (Người du lịch đã kiệt sức sau chuyến đi dài.)
Fatigued: mệt mỏi, kiệt sức.
- She felt fatigued from the travel. (Cô ấy cảm thấy mệt mỏi vì chuyến đi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wear out: làm mòn, làm kiệt sức.
- The long trip wore him out completely. (Chuyến đi dài đã làm anh ấy kiệt sức hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan
- None directly related, nhưng có thể liên hệ với cụm "on one's last legs" (kiệt sức, sắp hỏng) khi nói về đồ vật hoặc người mệt mỏi.
- After the journey, his shoes were on their last legs. (Sau chuyến đi, đôi giày của anh ấy đã sắp hỏng.)