travelable

travelable

The crew made the mountain road travelable again.

Định nghĩa

Tính từ: Có thể đi lại được, có thể vượt qua được (dùng để chỉ đường , địa hình, hoặc tuyến đường đủ điều kiện để di chuyển).

dụ sử dụng
  • (Sau cơn bão, đội công nhân đường cao tốc nhanh chóng làm cho những con đường có thể đi lại được.)
  • (Đèo núi không thể đi lại được vào mùa đông tuyết dày.)
  • (Chúng tôi cần kiểm tra xem con đường mòn có thể đi lại được không trước khi bắt đầu chuyến đi bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make something travelable": làm cho thứ đó có thể đi lại được.
    • The city council invested in repairs to make the bridge travelable again. (Hội đồng thành phố đầu sửa chữa để làm cho cây cầu có thể đi lại được trở lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Travel (động từ/danh từ): đi du lịch, di chuyển.
    • I love to travel to new countries. (Tôi thích đi du lịch đến các quốc gia mới.)
  • Traveler (danh từ): người đi du lịch, người lữ hành.
    • The traveler packed light for the trip. (Người lữ hành đóng gói đồ nhẹ nhàng cho chuyến đi.)
  • Untravelable (tính từ): không thể đi lại được (trái nghĩa với "travelable").
    • The road was untravelable due to flooding. (Con đường không thể đi lại được lụt.)
Từ đồng nghĩa
  • Passable: có thể đi qua được, có thể vượt qua.
    • The dirt road is passable in dry weather. (Con đường đất có thể đi qua được trong thời tiết khô ráo.)
  • Navigable: có thể điều hướng được (thường dùng cho sông, kênh, hoặc đường thủy).
    • The river is navigable for small boats. (Con sông có thể điều hướng được cho thuyền nhỏ.)
  • Accessible: có thể tiếp cận được, có thể đến được.
    • The remote village is only accessible by helicopter. (Ngôi làng xa xôi chỉ có thể tiếp cận được bằng trực thăng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "travelable". Tuy nhiên, có thể dùng "get through" (vượt qua) để diễn tả ý tương tự:
    • We managed to get through the muddy road after hours of effort. (Chúng tôi đã cố gắng vượt qua con đường bùn lầy sau nhiều giờ nỗ lực.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "travelable". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "smooth sailing" (thuận lợi, dễ dàng) khi nói về một hành trình dễ dàng:
    • Once the road was fixed, it was smooth sailing for the rest of the trip. (Khi con đường đã được sửa, phần còn lại của chuyến đi thật thuận lợi.)