traveled

traveled

A well-traveled woman shares stories from her journeys.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã từng đi nhiều nơi, từng trải: "traveled" mô tả một người đã đến thăm nhiều vùng đất hoặc quốc gia khác nhau, thường mang hàm ý am hiểu giàu kinh nghiệm.
    • Đã được đi qua, người qua lại: "traveled" cũng có thể chỉ một con đường, khu vực, hoặc địa điểm đã được nhiều người sử dụng để di chuyển.
dụ sử dụng
  • Tính từ (chỉ người):

    • He is a well-traveled man who has visited over 50 countries. (Anh ấy một người đã từng đi nhiều nơi, đã đến thăm hơn 50 quốc gia.)
    • The traveler was a highly traveled individual, familiar with many cultures. (Người lữ hành đó một cá nhân đã từng trải, quen thuộc với nhiều nền văn hóa.)
  • Tính từ (chỉ địa điểm):

    • This is a heavily traveled road, so be careful when crossing. (Đây một con đường nhiều người qua lại, vậy hãy cẩn thận khi băng qua.)
    • The traveled paths in the forest are well-marked. (Những con đường mòn đã được nhiều người đi qua trong khu rừng được đánh dấu rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "well-traveled": một dạng kết hợp phổ biến, nhấn mạnh mức độ từng trải cao.

    • A well-traveled person often has a broad perspective on life. (Một người từng đi nhiều nơi thường góc nhìn rộng mở về cuộc sống.)
  • "much-traveled": tương tự "well-traveled", chỉ người hoặc vật đã đi qua nhiều nơi.

    • The much-traveled suitcase bore stickers from dozens of airports. (Chiếc vali đã qua nhiều chuyến đi mang nhãn dán từ hàng chục sân bay.)
  • "lightly traveled": chỉ khu vực hoặc con đường ít người qua lại.

    • We took a lightly traveled back road to avoid traffic. (Chúng tôi đi một con đường phụ ít người qua lại để tránh kẹt xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Travel (động từ): đi du lịch, di chuyển.

    • They travel to a new country every year. (Họ đi du lịch đến một quốc gia mới mỗi năm.)
  • Traveler (danh từ): người đi du lịch, lữ khách.

    • The traveler needed a map to navigate the city. (Người lữ khách cần một tấm bản đồ để định hướng trong thành phố.)
  • Traveling (tính từ/danh từ): sự đi lại, di chuyển.

    • Traveling by train is often more relaxing than by plane. (Đi lại bằng tàu hỏa thường thư giãn hơn bằng máy bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Well-traveled: từng trải, đã đi nhiều nơi.
  • Experienced: giàu kinh nghiệm (trong bối cảnh đi lại).
  • Worldly: am hiểu thế giới, sành sỏi.
  • Frequented: (chỉ địa điểm) nhiều người lui tới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Travel around: đi vòng quanh, du lịch khắp nơi.
    • She traveled around Europe for three months. ( ấy đã đi du lịch vòng quanh châu Âu trong ba tháng.)
  • Travel through: đi xuyên qua (một khu vực).
    • The explorers traveled through the dense jungle. (Các nhà thám hiểm đã đi xuyên qua khu rừng rậm rạp.)
Thành ngữ liên quan
  • "The road less traveled": con đường ít người đi, ám chỉ sự lựa chọn khác biệt hoặc độc đáo trong cuộc sống.
    • He chose the road less traveled and started his own business. (Anh ấy đã chọn con đường ít người đi tự khởi nghiệp.)
  • "Traveled far and wide": đã đi xa rộng khắp.
    • The merchant had traveled far and wide in search of rare goods. (Người thương nhân đã đi xa rộng khắp để tìm kiếm hàng hóa quý hiếm.)