traveler's joy
Định nghĩa
Danh từ: "traveler's joy" là một loại cây leo rụng lá mạnh mẽ, có nguồn gốc từ châu Âu đến Afghanistan và Lebanon, đặc trưng bởi các chùm hoa màu trắng xanh thơm mùa hè và mùa thu.
Ví dụ sử dụng
- (Cây traveler's joy leo lên bức tường đá cũ, phủ đầy những bông hoa trắng thơm.)
- (Vào mùa thu, cây traveler's joy tạo ra những chùm hạt mềm mại trông như những đám mây nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"traveler's joy in full bloom": cây traveler's joy nở hoa rực rỡ.
- The garden was transformed when the traveler's joy in full bloom covered the trellis. (Khu vườn đã thay đổi hoàn toàn khi cây traveler's joy nở hoa rực rỡ phủ kín giàn leo.)
"native traveler's joy": cây traveler's joy bản địa.
- This native traveler's joy species is well-adapted to the local climate. (Loài cây traveler's joy bản địa này thích nghi tốt với khí hậu địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Traveler's joy (cụm danh từ): tên gọi thông thường của loài cây này.
- Clematis vitalba (danh từ): tên khoa học của cây traveler's joy.
- Clematis vitalba is the scientific name for traveler's joy. (Clematis vitalba là tên khoa học của cây traveler's joy.)
Từ đồng nghĩa
- Old man's beard: tên gọi khác của cây traveler's joy, chỉ các chùm hạt giống như râu.
- The old man's beard is another name for traveler's joy. (Old man's beard là tên gọi khác của cây traveler's joy.)
Các cụm từ liên quan
- Climbing traveler's joy: cây traveler's joy leo.
- The climbing traveler's joy quickly covered the fence. (Cây traveler's joy leo nhanh chóng phủ kín hàng rào.)
Thành ngữ liên quan
- "As wild as traveler's joy": hoang dã như cây traveler's joy (chỉ sự phát triển mạnh mẽ, không kiểm soát).
- The garden was as wild as traveler's joy, with vines growing everywhere. (Khu vườn hoang dã như cây traveler's joy, với dây leo mọc khắp nơi.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
