traveling salesman
Định nghĩa
Danh từ:
- Người bán hàng lưu động: "traveling salesman" chỉ một người làm nghề bán hàng, thường xuyên đi đến nhiều nơi khác nhau để gặp gỡ và chào hàng trực tiếp với khách hàng, thay vì bán hàng tại một cửa hàng cố định.
Ví dụ sử dụng
- (Người bán hàng lưu động đã đến văn phòng của chúng tôi để quảng bá các sản phẩm mới của anh ta.)
- (Ông tôi là một người bán hàng lưu động, từng đi khắp đất nước bằng tàu hỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "traveling salesman problem" (bài toán người bán hàng lưu động): Một bài toán kinh điển trong lĩnh vực khoa học máy tính và tối ưu hóa, yêu cầu tìm đường đi ngắn nhất để thăm một tập hợp các thành phố và quay lại điểm xuất phát.
- The traveling salesman problem is often used to test optimization algorithms. (Bài toán người bán hàng lưu động thường được dùng để kiểm tra các thuật toán tối ưu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Traveling (adj): di chuyển, lưu động.
- He has a traveling lifestyle. (Anh ấy có lối sống lưu động.)
- Salesman (n): người bán hàng (nói chung).
- The salesman closed the deal successfully. (Người bán hàng đã chốt giao dịch thành công.)
- Traveling saleswoman (n): nữ người bán hàng lưu động.
- She became a traveling saleswoman after college. (Cô ấy trở thành một nữ người bán hàng lưu động sau khi tốt nghiệp đại học.)
- Traveling salesperson (n): người bán hàng lưu động (dùng cho cả nam và nữ).
- The company hired a traveling salesperson for the new region. (Công ty đã thuê một người bán hàng lưu động cho khu vực mới.)
Từ đồng nghĩa
- Door-to-door salesman: người bán hàng tận nhà.
- A door-to-door salesman knocked on my door yesterday. (Một người bán hàng tận nhà đã gõ cửa nhà tôi hôm qua.)
- Field sales representative: đại diện bán hàng thực địa.
- The field sales representative visits clients in different cities. (Đại diện bán hàng thực địa thăm khách hàng ở các thành phố khác nhau.)
- Commercial traveler: người đi chào hàng thương mại.
- Commercial travelers often have flexible schedules. (Người đi chào hàng thương mại thường có lịch trình linh hoạt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan