traveller's check

Định nghĩa

traveller's check (danh từ): - Séc du lịch: Một loại séc được phát hành bởi ngân hàng hoặc công ty chuyển phát nhanh, có thể được đổi thành tiền mặt tại bất kỳ đại hoặc ngân hàng đối tác nào của tổ chức phát hành. Đây một hình thức tín dụng thư (letter of credit) dành cho khách du lịch, giúp họ mang theo tiền an toàn hơn so với tiền mặt.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một ít séc du lịch trước chuyến đi châu Âu.)
  • ( ấy đã vào séc du lịch trước mặt nhân viên ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To cash a traveller's check: đổi séc du lịch thành tiền mặt.

    • You can cash a traveller's check at most hotels or banks. (Bạn có thể đổi séc du lịch thành tiền mặt tại hầu hết các khách sạn hoặc ngân hàng.)
  • To issue a traveller's check: phát hành séc du lịch.

    • The bank issued a set of traveller's checks worth $500. (Ngân hàng đã phát hành một bộ séc du lịch trị giá 500 đô la.)
Biến thể từ gần giống
  • Traveler's check (cách viết khác, phổ biến ở Mỹ): séc du lịch.
  • Traveler's cheque (cách viết Anh-Anh): séc du lịch (dùng "cheque" thay vì "check").
Từ đồng nghĩa
  • Traveler's cheque: séc du lịch (từ đồng nghĩa hoàn toàn, chỉ khác cách viết).
  • Letter of credit: thư tín dụng (một khái niệm rộng hơn, nhưng séc du lịch một dạng của thư tín dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "traveller's check".

Thành ngữ liên quan
  • To play it safe with traveller's checks: chơi an toàn bằng séc du lịch (ám chỉ việc sử dụng séc du lịch thay vì tiền mặt để tránh rủi ro mất cắp).
    • When traveling abroad, many people prefer to play it safe with traveller's checks. (Khi đi du lịch nước ngoài, nhiều người thích chơi an toàn bằng séc du lịch.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

traveller's check
A traveller's check is presented at a hotel reception for payment.