traveller's-joy

/'trævləz'dʤɔi/
Học thuật
Thân thiện
traveller's-joy

A climber drapes a stone wall with traveller's-joy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây ông lão: Tên gọi thông thường của một loài cây leo thân gỗ hoa, thuộc họ Mao lương (Ranunculaceae), tên khoa học Clematis vitalba. Tên gọi này bắt nguồn từ những chùm hoa nhỏ màu trắng, lông mịn trông giống như tóc bạc của một ông lão.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hedgerow was covered in traveller's-joy. (Hàng rào cây được phủ đầy cây ông lão.)
    • Traveller's-joy is also known as old man's beard. (Cây ông lão còn được gọi là râu ông lão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học mô tả cảnh quan: Từ này thường được dùng trong văn học hoặc mô tả thực vật học để chỉ loài cây này, gợi lên hình ảnh một loài cây leo phủ đầy những chùm hoa trắng bồng bềnh.
    • The countryside in late summer is adorned with the silvery plumes of traveller's-joy. (Vùng nông thôn vào cuối được tô điểm bởi những chùm lông bạc của cây ông lão.)
Biến thể từ gần giống
  • Old man's beard: Tên gọi khác phổ biến trong tiếng Anh cho cùng một loài cây (), dịch sang tiếng Việt cũng có nghĩa "râu ông lão".
  • Clematis: Tên gọi chung của chi thực vật hoa, trong đó bao gồm loài (traveller's-joy).
Từ đồng nghĩa
  • Old man's beard (n): râu ông lão (tên gọi khác của cùng một loài cây).
traveller's-joy

A climber drapes a stone wall with traveller's-joy.

danh từ
  1. (thực vật học) cây ông lão