traversal

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự di chuyển ngang qua, sự vượt qua: "traversal" chỉ hành động đi qua, vượt qua một khu vực, một chặng đường hoặc một không gian nào đó.
    • Sự đi theo đường chéo (trượt tuyết): Trong môn trượt tuyết, "traversal" hành động di chuyển theo đường chéo trên dốc để kiểm soát tốc độ hoặc thay đổi hướng.
dụ sử dụng
  • Sự di chuyển ngang qua:

    • The traversal of the desert took three days. (Sự đi ngang qua sa mạc mất ba ngày.)
    • The hikers completed a difficult traversal of the mountain range. (Những người đi bộ đường dài đã hoàn thành một cuộc vượt qua dãy núi khó khăn.)
  • Sự đi theo đường chéo (trượt tuyết):

    • The skier made a careful traversal to avoid the steep slope. (Người trượt tuyết đã thực hiện một đường chéo cẩn thận để tránh dốc đứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in traversal": trong quá trình di chuyển ngang qua.

    • The team faced many obstacles in traversal of the jungle. (Đội đã đối mặt với nhiều trở ngại trong quá trình di chuyển ngang qua khu rừng.)
  • "traversal path": đường đi ngang qua.

    • They mapped out a traversal path through the canyon. (Họ đã vạch ra một đường đi ngang qua hẻm núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Traverse (động từ): di chuyển ngang qua, vượt qua.
    • They traversed the river by boat. (Họ đã vượt qua con sông bằng thuyền.)
  • Traversable (tính từ): có thể vượt qua, có thể đi ngang qua.
    • The terrain is not traversable in winter. (Địa hình không thể vượt qua vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Crossing: sự băng qua, sự vượt qua.
    • The crossing of the border was smooth. (Việc băng qua biên giới diễn ra suôn sẻ.)
  • Transit: sự đi qua, sự vận chuyển qua.
    • The transit of goods through the port is efficient. (Việc vận chuyển hàng hóa qua cảng rất hiệu quả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Traverse across: di chuyển ngang qua.
    • The explorers traversed across the frozen lake. (Các nhà thám hiểm đã di chuyển ngang qua hồ nước đóng băng.)
  • Traverse through: vượt qua (một khu vực hoặc thời gian).
    • The train traverses through the tunnel in minutes. (Đoàn tàu vượt qua đường hầm trong vài phút.)
Thành ngữ liên quan
  • No direct idioms: "traversal" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (khoa học máy tính, địa ) hoặc thể thao, không thành ngữ phổ biến.
traversal
A skier makes a smooth traversal across the snowy slope.