traversal
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự di chuyển ngang qua, sự vượt qua: "traversal" chỉ hành động đi qua, vượt qua một khu vực, một chặng đường hoặc một không gian nào đó.
- Sự đi theo đường chéo (trượt tuyết): Trong môn trượt tuyết, "traversal" là hành động di chuyển theo đường chéo trên dốc để kiểm soát tốc độ hoặc thay đổi hướng.
Ví dụ sử dụng
Sự di chuyển ngang qua:
- The traversal of the desert took three days. (Sự đi ngang qua sa mạc mất ba ngày.)
- The hikers completed a difficult traversal of the mountain range. (Những người đi bộ đường dài đã hoàn thành một cuộc vượt qua dãy núi khó khăn.)
Sự đi theo đường chéo (trượt tuyết):
- The skier made a careful traversal to avoid the steep slope. (Người trượt tuyết đã thực hiện một đường chéo cẩn thận để tránh dốc đứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in traversal": trong quá trình di chuyển ngang qua.
- The team faced many obstacles in traversal of the jungle. (Đội đã đối mặt với nhiều trở ngại trong quá trình di chuyển ngang qua khu rừng.)
"traversal path": đường đi ngang qua.
- They mapped out a traversal path through the canyon. (Họ đã vạch ra một đường đi ngang qua hẻm núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Traverse (động từ): di chuyển ngang qua, vượt qua.
- They traversed the river by boat. (Họ đã vượt qua con sông bằng thuyền.)
- Traversable (tính từ): có thể vượt qua, có thể đi ngang qua.
- The terrain is not traversable in winter. (Địa hình không thể vượt qua vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
- Crossing: sự băng qua, sự vượt qua.
- The crossing of the border was smooth. (Việc băng qua biên giới diễn ra suôn sẻ.)
- Transit: sự đi qua, sự vận chuyển qua.
- The transit of goods through the port is efficient. (Việc vận chuyển hàng hóa qua cảng rất hiệu quả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Traverse across: di chuyển ngang qua.
- The explorers traversed across the frozen lake. (Các nhà thám hiểm đã di chuyển ngang qua hồ nước đóng băng.)
- Traverse through: vượt qua (một khu vực hoặc thời gian).
- The train traverses through the tunnel in minutes. (Đoàn tàu vượt qua đường hầm trong vài phút.)
Thành ngữ liên quan
- No direct idioms: "traversal" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (khoa học máy tính, địa lý) hoặc thể thao, không có thành ngữ phổ biến.
