trazodone
Định nghĩa
Danh từ: - Thuốc chống trầm cảm dạng uống: "trazodone" là một loại thuốc chống trầm cảm không thuộc nhóm ba vòng (nontricyclic), thường được bán dưới tên thương mại Desyrel. Thuốc này có tác dụng an thần, thường được kê đơn để điều trị trầm cảm và rối loạn giấc ngủ. - Tác dụng an thần: Ngoài công dụng chính, "trazodone" còn được sử dụng như một loại thuốc an thần nhẹ, giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ ở bệnh nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn trazodone cho chứng mất ngủ của cô ấy.)
- (Trazodone thường được dùng như một loại thuốc an thần với liều thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trazodone therapy": liệu pháp điều trị bằng trazodone.
- Trazodone therapy has been effective for many patients with depression. (Liệu pháp điều trị bằng trazodone đã hiệu quả đối với nhiều bệnh nhân bị trầm cảm.)
- "trazodone withdrawal": hội chứng cai thuốc trazodone.
- Sudden discontinuation of trazodone can lead to withdrawal symptoms. (Ngừng thuốc trazodone đột ngột có thể dẫn đến các triệu chứng cai thuốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Desyrel (danh từ riêng): tên thương mại của trazodone.
- Desyrel is a brand name for trazodone. (Desyrel là tên thương mại của trazodone.)
- Nontricyclic (tính từ): không thuộc nhóm ba vòng (mô tả cấu trúc hóa học của thuốc).
- Trazodone is a nontricyclic antidepressant. (Trazodone là một loại thuốc chống trầm cảm không thuộc nhóm ba vòng.)
Từ đồng nghĩa
- Antidepressant: thuốc chống trầm cảm (nói chung).
- Trazodone is a type of antidepressant. (Trazodone là một loại thuốc chống trầm cảm.)
- Sedative: thuốc an thần.
- The sedative effect of trazodone helps patients sleep. (Tác dụng an thần của trazodone giúp bệnh nhân ngủ ngon.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến trazodone)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến trazodone)