traîne-buisson

Học thuật
Thân thiện
traîne-buisson

Un traîne-buisson se cache dans les buissons.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim chích: Một loài chim nhỏ, thường được tìm thấy trong các bụi cây. Đâymột từ địa phương trong tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực: (Chim chíchmột loài chim nhỏ, kín đáo.) (Tôi đã nghe thấy tiếng hót của một con chim chích sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chercher comme un traîne-buisson": Tìm kiếm một cách tỉ mỉ, lục lọi khắp nơi (giống như cách loài chim này kiếm ăn trong bụi rậm). (Anh ấy đã tìm chìa khóa khắp cả nhà như một con chim chích.)
Biến thể từ gần giống
  • Traîner (động từ): kéo lê, la cà.
  • Buisson (danh từ giống đực): bụi cây, bụi rậm.
Từ đồng nghĩa
  • Fauvette (danh từ giống cái): chim chích, một từ phổ biến hơn để chỉ các loài chim thuộc họ chích.
  • Pouillot (danh từ giống đực): một tên gọi khác cho một số loài chim chích.
Thành ngữ liên quan
  • Être vif comme un traîne-buisson: Nhanh nhẹn, linh hoạt như một con chim chích. (Bất chấp tuổi tác, ông ấy vẫn còn nhanh nhẹn như một con chim chích.)
traîne-buisson

Un traîne-buisson se cache dans les buissons.

danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) chim chích