traîne-malheur

Học thuật
Thân thiện
traîne-malheur

Un traîne-malheur marche sous une pluie battante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực không đổi (thân mật):
    • Người khố rách áo ôm, người xui xẻo, người mang lại vận rủi: Từ này dùng để chỉ một người luôn gặp phải hoặc mang theo những điều không may mắn, xui xẻo. Hình ảnh của họ thường gắn liền với sự nghèo khó, lận đận có thể ảnh hưởng tiêu cực đến người xung quanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il ne veut plus le voir, il le considère comme un traîne-malheur. (Anh ấy không muốn gặp hắn ta nữa, anh ấy coi hắnmột người xui xẻo.)
    • Dans le village, tout le monde évite ce traîne-malheur. (Trong làng, mọi người đều tránh xa kẻ khố rách áo ôm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một biệt danh hoặc cách gọi miệt thị: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã hoặc phần khinh miệt để chỉ một người cụ thể.
    • Arrête de trainer avec ce traîne-malheur ! (Đừng đi lại với thằng mang vận rủi đó nữa!)
Biến thể từ gần giống
  • Porte-malheur (n.m): Vật hoặc người được cho là mang lại điềm gở, vận xui.
    • Ce chat noir est considéré comme un porte-malheur. (Con mèo đen đó bị coi là vật mang lại vận xui.)
Từ đồng nghĩa
  • Gueux (n.m): Kẻ ăn mày, người nghèo khổ.
  • Misérable (n.m): Kẻ khốn khổ, đáng thương.
  • Malchanceux (n.m): Người kém may mắn.
Từ trái nghĩa
  • Porte-bonheur (n.m): Vật hoặc người mang lại may mắn.
  • Chanceux (n.m): Người may mắn.
Lưu ý
  • Từ ghép không đổi: "Traîne-malheur" là một danh từ ghép (nom composé) hình thức bất biến, không thay đổi theo số nhiều. Dạng số nhiều vẫndes traîne-malheur.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái khá tiêu cực thường dùng trong văn nói. Cần thận trọng khi sử dụng có thể bị coi là xúc phạm.
traîne-malheur

Un traîne-malheur marche sous une pluie battante.

danh từ giống đực không đổi
  1. (thân mật) người khố rách áo ôm