traîne-malheur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực không đổi (thân mật):
- Người khố rách áo ôm, người xui xẻo, người mang lại vận rủi: Từ này dùng để chỉ một người luôn gặp phải hoặc mang theo những điều không may mắn, xui xẻo. Hình ảnh của họ thường gắn liền với sự nghèo khó, lận đận và có thể ảnh hưởng tiêu cực đến người xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il ne veut plus le voir, il le considère comme un traîne-malheur. (Anh ấy không muốn gặp hắn ta nữa, anh ấy coi hắn là một người xui xẻo.)
- Dans le village, tout le monde évite ce traîne-malheur. (Trong làng, mọi người đều tránh xa kẻ khố rách áo ôm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một biệt danh hoặc cách gọi miệt thị: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã hoặc có phần khinh miệt để chỉ một người cụ thể.
- Arrête de trainer avec ce traîne-malheur ! (Đừng có đi lại với thằng mang vận rủi đó nữa!)
Biến thể và từ gần giống
- Porte-malheur (n.m): Vật hoặc người được cho là mang lại điềm gở, vận xui.
- Ce chat noir est considéré comme un porte-malheur. (Con mèo đen đó bị coi là vật mang lại vận xui.)
Từ đồng nghĩa
- Gueux (n.m): Kẻ ăn mày, người nghèo khổ.
- Misérable (n.m): Kẻ khốn khổ, đáng thương.
- Malchanceux (n.m): Người kém may mắn.
Từ trái nghĩa
- Porte-bonheur (n.m): Vật hoặc người mang lại may mắn.
- Chanceux (n.m): Người may mắn.
Lưu ý
- Từ ghép không đổi: "Traîne-malheur" là một danh từ ghép (nom composé) có hình thức bất biến, không thay đổi theo số nhiều. Dạng số nhiều vẫn là des traîne-malheur.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái khá tiêu cực và thường dùng trong văn nói. Cần thận trọng khi sử dụng vì nó có thể bị coi là xúc phạm.
danh từ giống đực không đổi
- (thân mật) người khố rách áo ôm