tread-softly

Định nghĩa

Danh từ:
- Một loại cây thảo lông châm (gây ngứa) ở vùng nhiệt đới châu Mỹ: "tread-softly" tên gọi thông thường của một loài cây thuộc họ Gai (Urticaceae), đặc điểm khi chạm vào sẽ gây cảm giác châm chích hoặc ngứa ngáy trên da.

dụ sử dụng
  • (Cây tread-softly nổi tiếng với các lông châm có thể gây kích ứng da.)
  • (Nông dânvùng nhiệt đới châu Mỹ thường tránh cây tread-softly vết châm đau đớn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as painful as a tread-softly": (thành ngữ so sánh) đau đớn như bị cây tread-softly châm.
    • The betrayal felt as painful as a tread-softly sting. (Sự phản bội cảm thấy đau đớn như bị cây tread-softly châm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tread-softly tên ghép, không biến thể thông dụng. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Stinging nettle (cây tầm ma): một loại cây tương tự lông châm, thường bị nhầm lẫn.
    • Urtica (chi cây gai): tên khoa học của chi thực vật chứa cây tread-softly.
Từ đồng nghĩa
  • Stinging herb: cây thảo lông châm.
  • Nettle: cây tầm ma (mặc dù không hoàn toàn giống, nhưng cùng đặc điểm gây ngứa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tread softly (động từ riêng biệt, không phải dạng ghép): đi nhẹ nhàng, cẩn thận.
    • Please tread softly on the wooden floor. (Hãy đi nhẹ nhàng trên sàn gỗ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tread softly" (thành ngữ riêng): hành động cẩn thận, tránh gây xung đột hoặc tổn thương.
    • When discussing sensitive topics, it's best to tread softly. (Khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm, tốt nhất là hành động cẩn thận.)
tread-softly
A gardener carefully avoids the tread-softly plant in the flowerbed.