treading water

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động tác đạp nước: "treading water" một kiểu bơi cho phép giữ đầu trên mặt nước bằng cách quẫy chân tay. Đây kỹ thuật cơ bản để duy trì vị trí trong nước không di chuyển về phía trước.
    • Hành động giậm chân tại chỗ: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "treading water" mô tả trạng thái không tiến triển, chỉ cố gắng duy trì hiện trạng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Learning how to do treading water is essential for water safety. (Học cách thực hiện động tác đạp nước điều cần thiết để an toàn dưới nước.)
    • He stayed afloat by performing treading water for ten minutes. (Anh ấy nổi trên mặt nước bằng cách thực hiện động tác đạp nước trong mười phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be treading water": đangtrong trạng thái không tiến triển, chỉ duy trì vị trí hiện tại.
    • The company is treading water financially, unable to grow or expand. (Công ty đang giậm chân tại chỗ về mặt tài chính, không thể phát triển hay mở rộng.)
  • "to feel like treading water": cảm thấy như đang cố gắng không đạt được tiến bộ.
    • After months of studying, she felt like she was just treading water. (Sau nhiều tháng học tập, ấy cảm thấy như mình chỉ đang giậm chân tại chỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tread water (động từ): thực hiện động tác đạp nước; hoặc trong nghĩa bóng duy trì trạng thái ổn định không tiến triển.
    • He can tread water for hours. (Anh ấy có thể đạp nước trong nhiều giờ.)
  • Water treading (danh từ): một dạng biến thể ít phổ biến hơn, có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Dog paddle: kiểu bơi chó, một kỹ thuật nổi nước khác.
  • Stay afloat: giữ nổi, duy trì trên mặt nước.
  • Mark time: dậm chân tại chỗ (nghĩa bóng, chỉ trạng thái không tiến triển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tread along: tiếp tục một cách khó khăn, duy trì trạng thái (ít phổ biến).
    • They are just treading along in their careers without any real progress. (Họ chỉ đang duy trì sự nghiệp của mình không tiến triển thực sự.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep one's head above water: giữ đầu trên mặt nước (nghĩa đen bóng), chỉ việc xoay xở để tồn tại hoặc tránh khó khăn.
    • With so many bills, she is just trying to keep her head above water. (Với quá nhiều hóa đơn, ấy chỉ đang cố gắng xoay xở để tồn tại.)
  • In deep water: gặp rắc rối lớn, khó khăn.
    • He found himself in deep water after losing his job. (Anh ấy thấy mình gặp rắc rối lớn sau khi mất việc.)
treading water
A swimmer is treading water in the deep end of a pool.