treadmil
/'tredmil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Sử học) Cối xay guồng: Một loại máy cổ, thường là một bánh xe lớn hoặc guồng quay, mà tù nhân hoặc súc vật phải bước lên để vận hành, được dùng như một hình phạt hoặc để thực hiện công việc.
- (Nghĩa bóng) Công việc thường xuyên buồn tẻ: Một chuỗi công việc lặp đi lặp lại, đơn điệu và mệt mỏi, không mang lại cảm giác tiến bộ hay thú vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Nghĩa lịch sử):
- Prisoners were punished by being forced to walk on a treadmill for hours. (Các tù nhân bị trừng phạt bằng cách bị buộc phải đi trên cối xay guồng hàng giờ liền.)
- Danh từ (Nghĩa bóng):
- He felt his office job was just a daily treadmill. (Anh ấy cảm thấy công việc văn phòng của mình chỉ là một guồng quay buồn tẻ hàng ngày.)
- The treadmill of housework never seems to end. (Guồng quay công việc nhà dường như chẳng bao giờ kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on a treadmill": bị mắc kẹt trong một công việc hoặc tình huống lặp đi lặp lại và nhàm chán.
- Many people feel they are on a treadmill, just working to pay the bills. (Nhiều người cảm thấy họ đang bị mắc kẹt trong một guồng quay, chỉ làm việc để trả hóa đơn.)
- "the treadmill of life": guồng quay của cuộc sống, chỉ nhịp sống bận rộn, lặp lại và đôi khi vô vị.
- She wanted to escape the relentless treadmill of life in the city. (Cô ấy muốn thoát khỏi guồng quay không ngừng của cuộc sống thành thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Treadmill (n, nghĩa hiện đại): Máy chạy bộ (một thiết bị thể dục).
- She runs on the treadmill at the gym every morning. (Cô ấy chạy trên máy chạy bộ ở phòng gym mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa bóng) Grind (n): công việc cực nhọc, vất vả và đơn điệu.
- (Cho nghĩa bóng) Drudgery (n): công việc chán ngắt, nặng nhọc.
- (Cho nghĩa bóng) Rat race (n, thành ngữ): cuộc cạnh tranh khốc liệt, không ngừng nghỉ để đạt được thành công về tài chính hoặc địa vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "treadmill".
Thành ngữ liên quan
- "Like a hamster on a wheel": Giống như chuột hamster chạy trên bánh xe; một thành ngữ hiện đại có nghĩa tương tự "treadmill" (nghĩa bóng), chỉ việc làm việc chăm chỉ nhưng không tiến tới đâu.
- Working two jobs just to get by, he felt like a hamster on a wheel. (Làm hai công việc chỉ để sống qua ngày, anh ta cảm thấy mình như một chú chuột hamster chạy trên bánh xe.)
danh từ
- (sử học) cối xay guồng ((thường) dùng để hành khổ tội nhân)
- (nghĩa bóng) công việc thường xuyên buồn tẻ