treadmill test

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài kiểm tra gắng sức trên máy chạy bộ: "treadmill test" một xét nghiệm y khoa trong đó bệnh nhân đi bộ trên một máy chạy bộ đang chuyển động, trong khi nhịp tim nhịp thở được theo dõi liên tục để đánh giá chức năng tim mạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor ordered a treadmill test to check for coronary artery disease. (Bác sĩ đã chỉ định một bài kiểm tra gắng sức trên máy chạy bộ để kiểm tra bệnh động mạch vành.)
    • During the treadmill test, the patient's heart rate increased gradually. (Trong suốt bài kiểm tra gắng sức trên máy chạy bộ, nhịp tim của bệnh nhân tăng dần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a treadmill test": trải qua bài kiểm tra gắng sức trên máy chạy bộ.

    • He had to undergo a treadmill test before being cleared for surgery. (Anh ấy phải trải qua bài kiểm tra gắng sức trên máy chạy bộ trước khi được phép phẫu thuật.)
  • "treadmill test results": kết quả của bài kiểm tra gắng sức trên máy chạy bộ.

    • The treadmill test results showed no signs of ischemia. (Kết quả bài kiểm tra gắng sức trên máy chạy bộ không cho thấy dấu hiệu thiếu máu cục bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Exercise stress test: bài kiểm tra gắng sức (thường dùng thay thế cho "treadmill test").

    • The exercise stress test is commonly performed on a treadmill. (Bài kiểm tra gắng sức thường được thực hiện trên máy chạy bộ.)
  • Cardiac stress test: bài kiểm tra gắng sức tim mạch (một thuật ngữ rộng hơn).

    • A cardiac stress test can be done using a treadmill or a stationary bike. (Bài kiểm tra gắng sức tim mạch có thể được thực hiện bằng máy chạy bộ hoặc xe đạp tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Stress test: bài kiểm tra gắng sức (ngắn gọn, phổ biến).
  • Exercise ECG: điện tâm đồ gắng sức (một dạng cụ thể của treadmill test).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • No phrasal verbs directly associated with "treadmill test".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "treadmill test".