treasonist
Định nghĩa
Danh từ: Kẻ phản quốc, người phạm tội phản bội tổ quốc. "Treasonist" chỉ một người có hành vi phản bội đất nước của mình, thường bằng cách tiết lộ bí mật quốc gia, hợp tác với kẻ thù, hoặc tham gia vào các hoạt động lật đổ chính quyền hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa án đã kết án kẻ phản quốc tù chung thân vì bán bí mật quân sự cho một cường quốc nước ngoài.)
- (Trong thời chiến, mọi kẻ phản quốc đều bị coi là mối đe dọa đối với an ninh quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to brand someone a treasonist": gán cho ai đó là kẻ phản quốc (thường mang tính buộc tội chính trị).
- The opposition accused the government of branding any dissenter a treasonist. (Phe đối lập cáo buộc chính phủ gán cho bất kỳ người bất đồng chính kiến nào là kẻ phản quốc.)
"self-confessed treasonist": kẻ phản quốc tự thú nhận.
- The self-confessed treasonist provided detailed information about his espionage activities. (Kẻ phản quốc tự thú đã cung cấp thông tin chi tiết về các hoạt động gián điệp của hắn.)
Biến thể và từ gần giống
Treason (danh từ): tội phản quốc.
- Treason is one of the most serious crimes in any legal system. (Phản quốc là một trong những tội nghiêm trọng nhất trong bất kỳ hệ thống pháp luật nào.)
Treasonable (tính từ): mang tính phản quốc.
- His treasonable actions led to the downfall of the regime. (Hành động phản quốc của hắn đã dẫn đến sự sụp đổ của chế độ.)
Từ đồng nghĩa
- Traitor: kẻ phản bội (nói chung, có thể phản bội tổ quốc, bạn bè, hoặc tổ chức).
- Collaborator: kẻ cộng tác với địch (thường dùng trong bối cảnh chiến tranh).
- Quisling: kẻ phản quốc (từ gốc từ tên của Vidkun Quisling, một chính trị gia Na Uy cộng tác với Đức Quốc xã).
Thành ngữ liên quan
- "A wolf in sheep's clothing": sói đội lốt cừu – chỉ kẻ phản quốc giả vờ trung thành.
- The treasonist was a wolf in sheep's clothing, pretending to be a loyal citizen while spying for the enemy. (Kẻ phản quốc là một con sói đội lốt cừu, giả vờ là công dân trung thành trong khi làm gián điệp cho kẻ thù.)
