treasure house
Định nghĩa
Danh từ:
- Kho báu, nhà kho chứa báu vật: "treasure house" chỉ một tòa nhà hoặc nơi chứa đựng các vật có giá trị lớn, như vàng bạc, đá quý, hoặc tác phẩm nghệ thuật.
- Nguồn tài nguyên quý giá (nghĩa bóng): Cũng được dùng để chỉ một nơi hoặc thứ gì đó chứa đựng nhiều kiến thức, văn hóa, hoặc giá trị tinh thần phong phú.
Ví dụ sử dụng
- (Bảo tàng là một kho báu chứa đựng các hiện vật cổ đại.)
- (Tâm trí cô ấy là một kho báu của những câu chuyện và ký ức.)
- (Thư viện đóng vai trò như một kho báu cho sách quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a treasure house of knowledge": một kho tàng kiến thức.
- This encyclopedia is a treasure house of knowledge on world history. (Bộ bách khoa toàn thư này là một kho tàng kiến thức về lịch sử thế giới.)
- "a treasure house of culture": một kho tàng văn hóa.
- The ancient city is a treasure house of culture and architecture. (Thành phố cổ là một kho tàng văn hóa và kiến trúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Treasure (n): kho báu, báu vật.
- They found a treasure buried in the ground. (Họ tìm thấy một kho báu chôn dưới đất.)
- Storehouse (n): nhà kho, nơi chứa hàng.
- The warehouse is a storehouse for goods. (Nhà kho là nơi chứa hàng hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Repository: nơi lưu trữ, kho chứa (thường dùng cho tài liệu, kiến thức).
- The archive is a repository of historical documents. (Kho lưu trữ là nơi chứa các tài liệu lịch sử.)
- Vault: hầm chứa báu vật, két sắt.
- The bank's vault holds millions in gold. (Hầm của ngân hàng chứa hàng triệu vàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "treasure house", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to serve as":
- To serve as a treasure house: đóng vai trò như một kho báu.
- This garden serves as a treasure house of rare plants. (Khu vườn này đóng vai trò như một kho báu của các loài cây quý hiếm.)
Thành ngữ liên quan
- "A treasure trove": một kho báu (thường là phát hiện bất ngờ).
- The attic was a treasure trove of old photographs. (Gác xép là một kho báu của những bức ảnh cũ.)
