treasure hunt
Định nghĩa
Danh từ: - Trò chơi tìm kho báu: "treasure hunt" là một trò chơi trong đó người chơi cố gắng tìm kiếm các vật phẩm được giấu kín bằng cách sử dụng một loạt các manh mối hoặc gợi ý.
Ví dụ sử dụng
- (Bọn trẻ đã tổ chức một trò chơi tìm kho báu ở sân sau.)
- (Cô ấy đã giải quyết tất cả các manh mối và thắng cuộc tìm kho báu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go on a treasure hunt": tham gia vào một cuộc tìm kho báu.
- We decided to go on a treasure hunt during the holiday. (Chúng tôi quyết định tham gia một cuộc tìm kho báu trong kỳ nghỉ.)
- "a digital treasure hunt": trò chơi tìm kho báu kỹ thuật số (thường sử dụng công nghệ như GPS hoặc ứng dụng).
- The app offers a digital treasure hunt for users. (Ứng dụng cung cấp một trò chơi tìm kho báu kỹ thuật số cho người dùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Treasure-hunt (động từ): tham gia vào trò chơi tìm kho báu.
- They love to treasure-hunt on weekends. (Họ thích tìm kho báu vào cuối tuần.)
- Treasure-hunter (danh từ): người tham gia tìm kho báu.
- The treasure-hunter found an old coin. (Người tìm kho báu đã tìm thấy một đồng xu cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Scavenger hunt: trò chơi tìm vật phẩm tương tự, nhưng thường tìm nhiều vật hơn và có thể không có kho báu cụ thể.
- Easter egg hunt: trò chơi tìm trứng Phục sinh, một dạng đặc biệt của treasure hunt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hunt down: truy lùng, tìm kiếm quyết liệt.
- They hunted down the final clue for the treasure hunt. (Họ đã truy lùng manh mối cuối cùng cho trò chơi tìm kho báu.)
Thành ngữ liên quan
- A wild goose chase: một cuộc tìm kiếm vô ích, thường được dùng để chỉ một trò chơi tìm kho báu khó hoặc không có kết quả.
- The treasure hunt turned into a wild goose chase. (Trò chơi tìm kho báu đã biến thành một cuộc tìm kiếm vô ích.)
