treasure ship
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tàu chở kho báu: "treasure ship" là một con tàu, đặc biệt là tàu từ thế kỷ 16, được chất đầy vàng bạc, châu báu hoặc các hàng hóa quý giá khác, thường bị đắm hoặc bị cướp biển tấn công.
- Tàu kho báu trong lịch sử: Thuật ngữ này cũng dùng để chỉ các tàu của Trung Quốc trong thời nhà Minh, như tàu của Trịnh Hòa, chuyên chở hàng hóa quý giá và đồ cống phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Việc phát hiện một con tàu chở kho báu bị đắm ngoài khơi bờ biển Florida đã thu hút nhiều nhà khảo cổ học.)
- (Trong thời nhà Minh, đô đốc nổi tiếng Trịnh Hòa đã chỉ huy một hạm đội các tàu chở kho báu đi đến Đông Nam Á và châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to search for a treasure ship": tìm kiếm một con tàu chở kho báu.
- Many divers have searched for the legendary treasure ship that sank in the Caribbean. (Nhiều thợ lặn đã tìm kiếm con tàu chở kho báu huyền thoại bị đắm ở vùng biển Caribe.)
"treasure ship fleet": hạm đội tàu chở kho báu.
- The treasure ship fleet of Zheng He was a symbol of China's maritime power. (Hạm đội tàu chở kho báu của Trịnh Hòa là biểu tượng cho sức mạnh hàng hải của Trung Quốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Treasure (n): kho báu.
- The chest was filled with gold and silver treasure. (Chiếc rương chứa đầy kho báu bằng vàng và bạc.)
- Ship (n): tàu, thuyền.
- The ship sailed across the ocean. (Con tàu đã vượt qua đại dương.)
- Treasure hunter (n): người săn tìm kho báu.
- The treasure hunter spent years looking for the lost treasure ship. (Người săn tìm kho báu đã dành nhiều năm để tìm con tàu chở kho báu bị mất tích.)
Từ đồng nghĩa
- Gold ship: tàu chở vàng (chỉ một con tàu chở đầy vàng).
- Galleon: tàu buồm lớn (thường dùng để chỉ tàu chở kho báu của Tây Ban Nha thế kỷ 16-18).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sail off with: mang đi, lấy đi (thường dùng cho tàu chở kho báu).
- The pirates sailed off with the treasure ship. (Cướp biển đã mang đi con tàu chở kho báu.)
Thành ngữ liên quan
- A treasure ship of information: một kho thông tin quý giá.
- This old library is a treasure ship of historical documents. (Thư viện cũ này là một kho thông tin quý giá về các tài liệu lịch sử.)
