treasured

treasured

A grandmother shows her treasured locket to her granddaughter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được trân trọng, được nâng niu: "treasured" mô tả một vật, một người, hoặc một kỷ niệm được coi quý giá, được giữ gìn yêu thương một cách đặc biệt. thể hiện sự trân trọng sâu sắc, thường gắn liền với giá trị tình cảm hơn giá trị vật chất.
dụ sử dụng
  • (Đây vật sở hữu được trân trọng nhất của tôi, một món quà từ tôi.)
  • ( ấy giữ cuốn album ảnh được nâng niumột nơi an toàn.)
  • (Những kỷ niệm được trân trọng từ thời thơ ấu của chúng tôi sẽ không bao giờ phai nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a treasured heirloom": một vật gia truyền quý giá.
    • The old clock is a treasured heirloom passed down for generations. (Chiếc đồng hồ một vật gia truyền được trân trọng, được truyền qua nhiều thế hệ.)
  • "a treasured friend": một người bạn quý hóa.
    • He is a treasured friend who has always been there for me. (Anh ấy một người bạn quý hóa luônbên tôi.)
  • "treasured moments": những khoảnh khắc đáng trân trọng.
    • The wedding was full of treasured moments. (Đám cưới tràn ngập những khoảnh khắc đáng trân trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Treasure (danh từ/động từ): kho báu, châu báu / trân trọng, nâng niu.
    • She treasures every letter he wrote. ( ấy trân trọng từng thư anh ấy viết.)
  • Treasurable (tính từ): đáng được trân trọng.
    • This experience is truly treasurable. (Trải nghiệm này thực sự đáng được trân trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cherished: được yêu quý, được nâng niu (cảm xúc mạnh mẽ hơn, thường dùng cho người hoặc kỷ niệm).
  • Precious: quý giá, quý báu (có thể chỉ giá trị vật chất hoặc tình cảm).
  • Beloved: được yêu thương, thân yêu (thường dùng cho người).
  • Valued: được đánh giá cao, giá trị.
Các cụm từ liên quan
  • To hold something treasured: giữ gìn điều đó như một báu vật.
    • She holds the ring as a treasured keepsake. ( ấy giữ chiếc nhẫn như một vật kỷ niệm được trân trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • A treasure trove: kho báu (nghĩa bóng: nguồn tài nguyên quý giá).
    • The library is a treasure trove of treasured books. (Thư viện một kho tàng sách quý giá được trân trọng.)