treasurership
Định nghĩa
Danh từ: Chức vụ hoặc vị trí của một thủ quỹ (treasurer). "Treasurership" chỉ chức danh, trách nhiệm và quyền hạn đi kèm với việc giữ vai trò quản lý tài chính cho một tổ chức, câu lạc bộ, công ty hoặc chính phủ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy được bầu vào chức vụ thủ quỹ của hội đồng sinh viên.)
- (Chức vụ thủ quỹ đòi hỏi quản lý tài chính cẩn thận.)
- (Anh ấy giữ chức vụ thủ quỹ trong ba nhiệm kỳ liên tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
To assume the treasurership: nhậm chức thủ quỹ.
- After the audit, he officially assumed the treasurership. (Sau cuộc kiểm toán, anh ấy chính thức nhậm chức thủ quỹ.)
To resign from the treasurership: từ chức thủ quỹ.
- Due to personal reasons, she resigned from the treasurership. (Vì lý do cá nhân, cô ấy đã từ chức thủ quỹ.)
Biến thể và từ gần giống
Treasurer (danh từ): thủ quỹ, người giữ chức vụ này.
- The treasurer presented the annual budget report. (Thủ quỹ đã trình bày báo cáo ngân sách hàng năm.)
Treasury (danh từ): kho bạc, ngân khố; cũng có nghĩa là bộ phận tài chính.
- The company's treasury manages all cash flow. (Bộ phận tài chính của công ty quản lý mọi dòng tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Financial management role: vai trò quản lý tài chính.
- Accountantship: chức vụ kế toán trưởng (tương tự nhưng tập trung vào sổ sách hơn là quản lý quỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Take over the treasurership: tiếp quản chức vụ thủ quỹ.
- He will take over the treasurership next month. (Anh ấy sẽ tiếp quản chức vụ thủ quỹ vào tháng tới.)
Step down from the treasurership: rời khỏi chức vụ thủ quỹ.
- She decided to step down from the treasurership after the fiscal year. (Cô ấy quyết định rời khỏi chức vụ thủ quỹ sau năm tài chính.)
Thành ngữ liên quan
- Hold the purse strings: nắm quyền kiểm soát tài chính (thường liên quan đến vai trò thủ quỹ).
- As treasurer, he literally holds the purse strings of the organization. (Với tư cách thủ quỹ, anh ấy thực sự nắm quyền kiểm soát tài chính của tổ chức.)
