treasury bill
Định nghĩa
Danh từ: Một loại trái phiếu chính phủ ngắn hạn, không trả lãi định kỳ (được mua với giá chiết khấu); có thể được giao dịch trên cơ sở chiết khấu trong thời hạn 91 ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã phát hành một tín phiếu kho bạc mới để huy động vốn ngắn hạn.)
- (Các nhà đầu tư thường mua tín phiếu kho bạc như một khoản đầu tư ít rủi ro.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to invest in treasury bills": đầu tư vào tín phiếu kho bạc.
- Many conservative investors prefer to invest in treasury bills. (Nhiều nhà đầu tư bảo thủ thích đầu tư vào tín phiếu kho bạc.)
- "treasury bill yield": lợi suất của tín phiếu kho bạc.
- The treasury bill yield is calculated based on the discount rate. (Lợi suất tín phiếu kho bạc được tính dựa trên tỷ lệ chiết khấu.)
Biến thể và từ gần giống
- T-bill (danh từ): viết tắt thông dụng của "treasury bill".
- T-bills are considered one of the safest investments. (Tín phiếu kho bạc được coi là một trong những khoản đầu tư an toàn nhất.)
- Treasury bond (danh từ): trái phiếu kho bạc dài hạn (thường từ 10 năm trở lên).
- Treasury note (danh từ): trái phiếu kho bạc trung hạn (từ 2 đến 10 năm).
Từ đồng nghĩa
- Government bond: trái phiếu chính phủ (thuật ngữ chung hơn).
- Short-term debt instrument: công cụ nợ ngắn hạn (mô tả tính chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "treasury bill".
Thành ngữ liên quan
- "as safe as a treasury bill": an toàn như tín phiếu kho bạc (ám chỉ mức độ rủi ro rất thấp).
- This investment is as safe as a treasury bill. (Khoản đầu tư này an toàn như tín phiếu kho bạc.)
