treasury department

Định nghĩa

Danh từ: Bộ Ngân khố Hoa Kỳ (hoặc cơ quan ngân khố của một quốc gia khác) – cơ quan liên bang chịu trách nhiệm thu thuế, quản lý tài chính quốc gia, điều hành các chính sách tài khóa. Tại Hoa Kỳ, Bộ Ngân khố được thành lập vào năm 1789.

dụ sử dụng
  • (Bộ Ngân khố chịu trách nhiệm thu thuế quản lý nợ quốc gia.)
  • (Bộ Ngân khố đã công bố các biện pháp mới để chống gian lận tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Treasury department thường được viết hoa khi chỉ cơ quan cụ thể của một quốc gia ( dụ: U.S. Treasury Department). Khi dùng chung chung, có thể viết thường.

    • The treasury department of the United Kingdom is known as HM Treasury. (Bộ Ngân khố của Vương quốc Anh được gọi là HM Treasury.)
  • "to be under the treasury department": thuộc quyền quản lý của Bộ Ngân khố.

    • All federal financial operations are under the treasury department. (Mọi hoạt động tài chính liên bang đều thuộc quyền quản lý của Bộ Ngân khố.)
Biến thể từ gần giống
  • Treasury (n): ngân khố, quỹ (nói chung), hoặc Bộ Ngân khố (viết tắt).

    • The treasury is running low on funds. (Ngân khố đang cạn kiệt quỹ.)
  • Treasurer (n): thủ quỹ, người giữ quỹ.

    • The company treasurer manages the budget. (Thủ quỹ công ty quản lý ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Finance ministry: bộ tài chính (thường dùngcác nước khác ngoài Hoa Kỳ).
  • Exchequer: ngân khố (dùng trong tiếng Anh-Anh, đặc biệtVương quốc Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "treasury department", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Run the treasury department: điều hành Bộ Ngân khố. - The secretary runs the treasury department. (Bộ trưởng điều hành Bộ Ngân khố.)

Thành ngữ liên quan
  • "Treasury of knowledge": kho tàng kiến thức (không liên quan trực tiếp đến Bộ Ngân khố, nhưng dùng "treasury" theo nghĩa ẩn dụ).
    • This library is a treasury of knowledge. (Thư viện này một kho tàng kiến thức.)
treasury department
The Treasury Department issues new currency.