treasury note

Định nghĩa

Danh từ: Treasury note một loại chứng khoán nợ do chính phủ (thường Hoa Kỳ) phát hành, kỳ hạn từ 1 đến 10 năm. được bán để thu tiền mặt, đổi lấy các đợt phát hành đáo hạn, hoặc thông qua đấu giá. Đây một công cụ tài chính an toàn, được coi gần như không rủi ro vỡ nợ.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã phát hành trái phiếu kho bạc mới để tài trợ cho các dự án cơ sở hạ tầng.)
  • (Các nhà đầu thường mua trái phiếu kho bạc như một khoản đầu an toàn trong thời kỳ bất ổn kinh tế.)
  • (Một trái phiếu kho bạc kỳ hạn 10 năm trả lãi sáu tháng một lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Treasury note thường được phân biệt với Treasury bill (kỳ hạn dưới 1 năm) Treasury bond (kỳ hạn trên 10 năm) dựa trên thời gian đáo hạn.
  • Trong ngữ cảnh đầu , được dùng làm chuẩn mực để so sánh lợi suất của các tài sản tài chính khác.
    • The yield on the 10-year treasury note is a key indicator for mortgage rates. (Lợi suất của trái phiếu kho bạc kỳ hạn 10 năm một chỉ số quan trọng cho lãi suất thế chấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Treasury bill (n): tín phiếu kho bạc (kỳ hạn ngắn, dưới 1 năm).
  • Treasury bond (n): trái phiếu kho bạc dài hạn (kỳ hạn trên 10 năm).
  • Treasury note (n): trái phiếu kho bạc trung hạn (kỳ hạn 1-10 năm).
  • Treasury security (n): chứng khoán kho bạc nói chung (bao gồm cả bill, note, bond).
Từ đồng nghĩa
  • Government note (n): trái phiếu chính phủ (có thể dùng thay thế, nhưng ít phổ biến hơn).
  • T-note (n): cách viết tắt thông dụng của trong giới tài chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến treasury note.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến treasury note. Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cụm từ kỹ thuật như: - Treasury note auction: cuộc đấu giá trái phiếu kho bạc. - The treasury note auction attracted strong demand from foreign investors. (Cuộc đấu giá trái phiếu kho bạc đã thu hút nhu cầu mạnh mẽ từ các nhà đầu nước ngoài.)

treasury note
A financial advisor shows a client a treasury note in a portfolio.