treasury obligations
Định nghĩa
Danh từ số nhiều: Nghĩa vụ nợ của Kho bạc - Chỉ các công cụ nợ có thể chuyển nhượng được phát hành bởi chính phủ Hoa Kỳ, trong đó chính phủ cam kết thanh toán đầy đủ cả tiền lãi và tiền gốc đúng hạn. Đây là một loại trái phiếu chính phủ được coi là an toàn nhất vì có sự bảo đảm của chính phủ liên bang.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà đầu tư thường mua nghĩa vụ nợ của Kho bạc vì chúng được coi là có rủi ro thấp.)
- (Chính phủ đã phát hành các nghĩa vụ nợ Kho bạc mới để huy động vốn cho các dự án cơ sở hạ tầng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to invest in treasury obligations": đầu tư vào trái phiếu kho bạc.
- Many pension funds invest heavily in treasury obligations for stable returns. (Nhiều quỹ hưu trí đầu tư mạnh vào nghĩa vụ nợ Kho bạc để có lợi nhuận ổn định.)
- "to hold treasury obligations": nắm giữ trái phiếu kho bạc.
- The central bank holds a large amount of treasury obligations as part of its reserves. (Ngân hàng trung ương nắm giữ một lượng lớn nghĩa vụ nợ Kho bạc như một phần dự trữ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Treasury bill (T-bill) (n): tín phiếu kho bạc (kỳ hạn ngắn, dưới 1 năm).
- Treasury note (T-note) (n): trái phiếu kho bạc trung hạn (kỳ hạn 2-10 năm).
- Treasury bond (T-bond) (n): trái phiếu kho bạc dài hạn (kỳ hạn trên 10 năm).
Từ đồng nghĩa
- Government bonds: trái phiếu chính phủ.
- Sovereign debt: nợ quốc gia.
- Risk-free assets: tài sản phi rủi ro (theo quan điểm tài chính truyền thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To issue obligations: phát hành nghĩa vụ nợ.
- The treasury issued new obligations to cover the budget deficit. (Kho bạc đã phát hành các nghĩa vụ nợ mới để bù đắp thâm hụt ngân sách.)
- To redeem obligations: mua lại (hoàn trả) nghĩa vụ nợ.
- The government plans to redeem its obligations at maturity. (Chính phủ có kế hoạch mua lại các nghĩa vụ nợ của mình khi đáo hạn.)
Thành ngữ liên quan
- "As safe as treasury obligations": an toàn như trái phiếu kho bạc (ám chỉ mức độ an toàn tuyệt đối).
- This investment is as safe as treasury obligations. (Khoản đầu tư này an toàn như trái phiếu kho bạc.)
- "To back with treasury obligations": bảo đảm bằng trái phiếu kho bạc.
- The loan was backed with treasury obligations. (Khoản vay được bảo đảm bằng các nghĩa vụ nợ Kho bạc.)
