treasury stock

Định nghĩa

Danh từ: - Cổ phiếu quỹ: "treasury stock" cổ phiếu đã được công ty phát hành mua lại từ thị trường. Cổ phiếu này vẫn được xem đã phát hành nhưng không còn lưu hành trên thị trường, có thể được giữ lại để hủy bỏ hoặc bán lại trong tương lai. Cổ phiếu quỹ không quyền biểu quyết không được trả cổ tức.

dụ sử dụng
  • (Công ty quyết định mua lại cổ phiếu của chính mình giữ chúng làm cổ phiếu quỹ.)
  • (Cổ phiếu quỹ không ảnh hưởng đến quyền biểu quyết hoặc việc trả cổ tức của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to retire treasury stock": hủy bỏ cổ phiếu quỹ, làm giảm số lượng cổ phiếu đang lưu hành.

    • The board voted to retire all treasury stock, reducing the total shares outstanding. (Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu hủy bỏ toàn bộ cổ phiếu quỹ, giảm tổng số cổ phiếu đang lưu hành.)
  • "to resell treasury stock": bán lại cổ phiếu quỹ ra thị trường.

    • The corporation may resell treasury stock to raise additional capital. (Công ty có thể bán lại cổ phiếu quỹ để huy động thêm vốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Treasury shares (danh từ số nhiều): cổ phiếu quỹ (thường được dùng thay thế cho "treasury stock").

    • The company reported a significant amount of treasury shares on its balance sheet. (Công ty đã báo cáo một lượng lớn cổ phiếu quỹ trên bảng cân đối kế toán.)
  • Stock buyback (danh từ): mua lại cổ phiếu (hành động dẫn đến việc tạo ra cổ phiếu quỹ).

    • The stock buyback program resulted in a large amount of treasury stock. (Chương trình mua lại cổ phiếu đã dẫn đến một lượng lớn cổ phiếu quỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Repurchased stock: cổ phiếu đã được mua lại (mô tả chính xác bản chất của cổ phiếu quỹ).
  • Bought-back shares: cổ phiếu đã mua lại (cách gọi thông dụng khác).
Các cụm từ liên quan
  • to hold as treasury stock: nắm giữ dưới dạng cổ phiếu quỹ.

    • The firm chose to hold the repurchased shares as treasury stock rather than cancel them. (Công ty chọn nắm giữ các cổ phiếu đã mua lại dưới dạng cổ phiếu quỹ thay vì hủy bỏ chúng.)
  • to issue treasury stock: phát hành cổ phiếu quỹ (thực tế đưa cổ phiếu quỹ ra thị trường).

    • The company may issue treasury stock to employees as part of a compensation plan. (Công ty có thể phát hành cổ phiếu quỹ cho nhân viên như một phần của kế hoạch đền bù.)
Thành ngữ liên quan
  • In the treasury: trong quỹ (ám chỉ việc cổ phiếu đang được công ty nắm giữ, không lưu hành).
    • The shares are currently in the treasury, awaiting a decision on their future. (Các cổ phiếu hiện đang trong quỹ, chờ quyết định về tương lai của chúng.)
treasury stock
The company holds treasury stock as part of its financial strategy.