treaty of versailles
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Hiệp ước Versailles: Một hiệp ước hòa bình được ký kết vào năm 1919 và có hiệu lực từ năm 1920, chính thức kết thúc Chiến tranh Thế giới thứ nhất. Hiệp ước này do các cường quốc Đồng minh (chủ yếu là Anh, Pháp, Mỹ) áp đặt lên Đức, với các điều khoản rất khắc nghiệt như bắt Đức phải bồi thường chiến phí khổng lồ, cắt giảm lãnh thổ và quân đội, đồng thời chịu trách nhiệm hoàn toàn về cuộc chiến.
Ví dụ sử dụng
- (Hiệp ước Versailles áp đặt các khoản bồi thường nặng nề lên Đức, gây ra khó khăn kinh tế.)
- (Nhiều nhà sử học tin rằng Hiệp ước Versailles đã góp phần vào sự bùng nổ của Chiến tranh Thế giới thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sign the Treaty of Versailles": ký kết Hiệp ước Versailles.
- Germany was forced to sign the Treaty of Versailles in June 1919. (Đức buộc phải ký Hiệp ước Versailles vào tháng 6 năm 1919.)
"the terms of the Treaty of Versailles": các điều khoản của Hiệp ước Versailles.
- The terms of the Treaty of Versailles were considered humiliating by many Germans. (Các điều khoản của Hiệp ước Versailles bị nhiều người Đức coi là nhục nhã.)
Biến thể và từ gần giống
Versailles (danh từ riêng): Tên một thành phố ở Pháp, nơi hiệp ước được ký kết.
- The palace of Versailles is a famous tourist attraction. (Cung điện Versailles là một điểm du lịch nổi tiếng.)
Treaty (danh từ): hiệp ước, một thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia.
- A peace treaty was signed to end the war. (Một hiệp ước hòa bình đã được ký kết để kết thúc chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Hiệp ước hòa bình: thỏa thuận chấm dứt chiến tranh.
- Thỏa ước Versailles: cách gọi khác của Hiệp ước Versailles.
Các cụm từ liên quan
- The Treaty of Versailles system: hệ thống hiệp ước Versailles, bao gồm các hiệp ước phụ khác được ký kết sau Thế chiến I.
- The Treaty of Versailles system aimed to redraw the map of Europe. (Hệ thống hiệp ước Versailles nhằm vẽ lại bản đồ châu Âu.)
Thành ngữ liên quan
- A Versailles-style treaty: một hiệp ước mang phong cách Versailles, ám chỉ các thỏa thuận hòa bình khắc nghiệt, áp đặt điều kiện nặng nề lên bên thua cuộc.
- Some critics say the peace deal was a Versailles-style treaty that would lead to future conflict. (Một số nhà phê bình cho rằng thỏa thuận hòa bình đó là một hiệp ước kiểu Versailles, sẽ dẫn đến xung đột trong tương lai.)
