treble damages
Định nghĩa
Danh từ (luật pháp): - Bồi thường gấp ba: "Treble damages" là một khoản bồi thường thiệt hại mà tòa án yêu cầu bên vi phạm trả cho bên bị hại với số tiền gấp ba lần so với mức bồi thường thông thường. Hình phạt này thường được áp dụng trong các vụ kiện dân sự có yếu tố cố ý hoặc gian lận, nhằm trừng phạt và ngăn chặn hành vi vi phạm.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa án đã trao bồi thường gấp ba cho nguyên đơn vì bị đơn đã hành động có gian lận.)
- (Theo luật chống độc quyền, công ty có thể phải chịu trách nhiệm bồi thường gấp ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to claim treble damages": yêu cầu bồi thường gấp ba.
- The consumer group claimed treble damages in the lawsuit against the deceptive advertiser. (Nhóm người tiêu dùng đã yêu cầu bồi thường gấp ba trong vụ kiện chống lại nhà quảng cáo lừa đảo.)
- "treble damages provision": điều khoản về bồi thường gấp ba.
- The contract includes a treble damages provision for willful violations. (Hợp đồng bao gồm một điều khoản bồi thường gấp ba cho các vi phạm cố ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Triple damages (danh từ): đồng nghĩa với "treble damages", cũng chỉ mức bồi thường gấp ba.
- The judge ordered triple damages for the patent infringement. (Thẩm phán đã ra lệnh bồi thường gấp ba cho hành vi vi phạm bằng sáng chế.)
Từ đồng nghĩa
- Punitive damages: bồi thường trừng phạt (một loại bồi thường nhằm trừng phạt bên vi phạm, không nhất thiết gấp ba).
- Exemplary damages: bồi thường làm gương (tương tự punitive damages).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "treble damages" trong tiếng Anh.)
Thành ngữ liên quan
- "pay through the nose": trả giá đắt (ám chỉ mức bồi thường cao, nhưng không cụ thể là gấp ba).
- The company had to pay through the nose for its illegal practices, including treble damages. (Công ty đã phải trả giá đắt cho các hành vi bất hợp pháp của mình, bao gồm cả bồi thường gấp ba.)