treble recorder

Định nghĩa

Danh từ: Một loại sáo dọc nhỏ, thuộc họ recorder, bốn lỗ ngón tay hai lỗ ngón cái. Đây một nhạc cụ hơi, thường được làm bằng gỗ hoặc nhựa, âm vực cao hơn các loại recorder khác (như soprano hay alto). Trong dàn nhạc recorder, treble recorder thường đảm nhận alto.

dụ sử dụng
  • (Học sinh đã học chơi treble recorder trong lớp nhạc.)
  • ( ấy đã mua một cây treble recorder bằng gỗ cho buổi hòa nhạc đầu tiên của con gái mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Treble recorder thường được dùng trong các bản nhạc thời kỳ Phục hưng Baroque, nơi đóng vai trò nhạc cụ cao.
    • The orchestra featured a beautiful solo by the treble recorder in the baroque piece. (Dàn nhạc đã một đoạn độc tấu tuyệt đẹp của treble recorder trong bản nhạc Baroque.)
Biến thể từ gần giống
  • Recorder (danh từ): sáo dọc, nhạc cụ hơi nói chung.
    • The recorder family includes soprano, alto, tenor, and bass. (Họ recorder bao gồm soprano, alto, tenor bass.)
  • Soprano recorder (danh từ): sáo dọc soprano, âm vực cao hơn treble recorder.
  • Alto recorder (danh từ): sáo dọc alto, thường được gọi là treble recorder trong tiếng Anh Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Alto recorder: sáo dọc alto (từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh Anh, mặc dù treble recorder thường chỉ loại âm vực alto).
  • Fipple flute: sáo ống thổi (một cách gọi chung cho các loại sáo dọc, nhưng ít phổ biến hơn).
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Trong tiếng Anh Mỹ, treble recorder thường được gọi là alto recorder, trong khi treble recorder có thể được dùng để chỉ một loại sáo khác âm vực cao hơn. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, treble recorder tên gọi chuẩn cho loại sáo alto.
treble recorder
A child plays a simple tune on a treble recorder.