tree branch

Định nghĩa

Danh từ:
- Cành cây: "tree branch" chỉ một nhánh chính mọc ra từ thân cây hoặc từ một cành lớn hơn của cây. Đây bộ phận của cây, thường , hoa hoặc quả.

dụ sử dụng
  • (Con chim đang đậu trên một cành cây.)
  • (Anh ấy đã chặt một cành cây chết để tránh rơi xuống.)
  • (Bọn trẻ trèo lên cành cây để hái quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hang from a tree branch": treo lủng lẳng trên cành cây.
    • The swing was hung from a sturdy tree branch. (Cái xích đu được treo từ một cành cây chắc chắn.)
  • "to break a tree branch": bẻ gãy một cành cây.
    • The storm broke several tree branches in the garden. (Cơn bão đã làm gãy vài cành cây trong vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Branch (danh từ): cành, nhánh (có thể dùng riêng lẻ, nhưng "tree branch" nhấn mạnh nguồn gốc từ cây).
  • Bough (dan từ): cành lớn, thường cành chính của cây.
  • Twig (danh từ): cành nhỏ, cành con.
Từ đồng nghĩa
  • Limb: cành cây (thường chỉ cành lớn, chính).
  • Bough: cành chính, cành to.
  • Shoot: chồi non, cành non.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Branch out: mở rộng, phân nhánh (nghĩa bóng).
    • The company decided to branch out into new markets. (Công ty quyết định mở rộng sang các thị trường mới.)
  • Branch off: rẽ nhánh, tách ra.
    • The path branches off from the main road. (Con đường rẽ nhánh từ đường chính.)
Thành ngữ liên quan
  • "not see the forest for the trees": không thấy bức tranh tổng thể quá chú ý vào chi tiết nhỏ.
    • He focused so much on the tree branch that he forgot about the whole tree. (Anh ấy quá tập trung vào cành cây đến nỗi quên mất cả cái cây.)
  • "branch of knowledge": ngành học, lĩnh vực kiến thức.
    • Biology is a branch of science. (Sinh học một ngành của khoa học.)
tree branch
A child reaches up to grab a low tree branch.