tree diagram

Định nghĩa

Danh từ: Sơ đồ câyMột hình vẽ hoặc biểu đồ cấu trúc phân nhánh từ một điểm gốc duy nhất, thường được sử dụng để thể hiện các mối quan hệ phân cấp, phân loại hoặc quy trình.

  • Trong ngôn ngữ học: Sơ đồ cây minh họa cấu trúc cú pháp của một câu, với gốc câu các nhánh các thành phần ngữ pháp.
  • Trong toán học khoa học máy tính: Sơ đồ cây biểu diễn các cấu trúc dữ liệu phân cấp, như cây gia phả hoặc cây quyết định.
dụ sử dụng
  • (Giáo viên đã vẽ một sơ đồ cây trên bảng để cho thấy cấu trúc ngữ pháp của câu.)
  • (Trong sinh học, sơ đồ cây có thể minh họa các mối quan hệ tiến hóa giữa các loài.)
  • (Chúng tôi đã sử dụng sơ đồ cây để sắp xếp lịch sử gia đình cho dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tree diagram of probabilities": sơ đồ cây xác suất, dùng trong thống để tính xác suất của các sự kiện.

    • The statistician created a tree diagram of probabilities to analyze the possible outcomes. (Nhà thống đã tạo một sơ đồ cây xác suất để phân tích các kết quả có thể xảy ra.)
  • "parse tree diagram": sơ đồ cây phân tích cú pháp, dùng trong ngôn ngữ học xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

    • The parser generates a parse tree diagram to represent the sentence structure. (Bộ phân tích cú pháp tạo ra một sơ đồ cây phân tích để biểu diễn cấu trúc câu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tree diagram (n) – Sơ đồ cây (dạng đầy đủ, thường viết liền hoặc gạch nối).
  • Tree (n) – Cây (trong ngữ cảnh cấu trúc dữ liệu, có thể dùng thay thế không chính thức).
  • Diagram (n) – Sơ đồ, biểu đồ (khái niệm rộng hơn, không nhất thiết cấu trúc cây).
Từ đồng nghĩa
  • Sơ đồ phân nhánh: nhấn mạnh vào các nhánh rẽ từ gốc.
  • Biểu đồ cây: cách gọi tương tự, thường dùng trong khoa học máy tính.
  • Cấu trúc cây: tập trung vào hình thức tổ chức phân cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Branch out from: phân nhánh từ (một điểm gốc).
    • The main idea branches out from the root of the tree diagram. (Ý tưởng chính phân nhánh từ gốc của sơ đồ cây.)
Thành ngữ liên quan
  • The root of the tree: gốc rễ của vấn đề (trong ngữ cảnh sơ đồ cây, gốc điểm khởi đầu).
    • Finding the root of the tree diagram helps us understand the main concept. (Tìm ra gốc của sơ đồ cây giúp chúng ta hiểu khái niệm chính.)
tree diagram
A teacher draws a tree diagram on the whiteboard.