tree fuchsia

Định nghĩa

Danh từ: cây bụi hoặc cây thân gỗ rụng , có thể cao tới 10 feet, hoa màu hạt dẻ, nguồn gốc từ New Zealand.

dụ sử dụng
  • (Cây tree fuchsia một loài cây đẹp với hoa màu hạt dẻ.)
  • (Ở New Zealand, cây tree fuchsia mọc tự nhiên trong các khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Cây tree fuchsia thường được trồng trong vườn hoa trang trí của .)
  • (Vỏ của cây tree fuchsia được dùng trong y học cổ truyền Maori.)
Biến thể từ gần giống
  • Fuchsia (danh từ): một loài cây bụi hoặc cây thân gỗ trong cùng chi, nhưng không nhất thiết dạng cây thân gỗ cao.

    • The garden has a variety of fuchsias, including the tree fuchsia. (Khu vườn nhiều loại fuchsia, bao gồm cả cây tree fuchsia.)
  • Fuchsia excorticata (danh từ khoa học): tên khoa học của loài cây này.

    • Fuchsia excorticata is the scientific name for the tree fuchsia. (Fuchsia excorticata tên khoa học của cây tree fuchsia.)
Từ đồng nghĩa
  • Kōtukutuku (danh từ): tên gọi bản địa Maori của cây tree fuchsiaNew Zealand.
    • The Maori call the tree fuchsia kōtukutuku. (Người Maori gọi cây tree fuchsia kōtukutuku.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "tree fuchsia".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "tree fuchsia".

tree fuchsia
A tree fuchsia blooms with maroon flowers in a garden.