tree heath

tree heath

A gardener prunes a flowering tree heath in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: "tree heath" một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh, thuộc họ thạch nam (Ericaceae). hai nghĩa chính: 1. Cây thạch nam dạng cây (loài Erica arborea): Cây bụi hoặc cây nhỏ giống cây thân gỗ, thường mọcvùng Địa Trung Hải. hoa trắng thơm mọc thành chùy lớnđầu cành rễ gỗ cứng, được dùng để làm ống điếu thuốc lá. 2. Cây thạch nam Tasmania (loài Richea pandanifolia): Cây bụi thường xanh, đặc hữu của Tasmania, thon dài từ 3 đến 5 feet (khoảng 0,9 đến 1,5 mét), mọc thưa nhọn dần.

dụ sử dụng
  • (Cây thạch nam dạng cây được biết đến với những bông hoa trắng thơm nở thành chùm lớn.)
  • (Ở Tasmania, cây thạch nam dạng cây có thể phát triển thành một cây bụi với những chiếc thon dài nhọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tree heath wood": Gỗ của cây thạch nam dạng cây, thường được dùng để chạm khắc hoặc làm ống điếu.
    • The roots of the tree heath are hard and woody, making them ideal for carving tobacco pipes. (Rễ của cây thạch nam dạng cây cứng xốp, khiến chúng trở nên lý tưởng để chạm khắc ống điếu thuốc lá.)
Biến thể từ gần giống
  • Heath (danh từ): Vùng đất hoang nhiều cây bụi thạch nam; cũng chỉ cây thạch nam nói chung.
  • Heather (danh từ): Một loại cây thạch nam phổ biến khác, thường thấychâu Âu.
Từ đồng nghĩa
  • Tree heather: Một tên gọi khác cho cây thạch nam dạng cây (loài ).
  • Briar root: Rễ cây thạch nam dạng cây, thường được dùng để làm ống điếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tree heath".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "tree heath".

Từ gần giống